23/06/2026
Tập 1: Vì sao Việt Nam chọn 11 nhóm công nghệ chiến lược?
(Series về 11 nhóm công nghệ chiến lược của Việt Nam)
Có những khoảnh khắc, một quốc gia buộc phải nhìn lại chính mình. Không phải để tự hào về quãng đường đã đi qua, mà để tự hỏi một câu khó hơn nhiều: động cơ nào sẽ kéo mình đi tiếp trong 10 hay 20 năm tới.
Việt Nam, vào cuối năm 2024, có lẽ đã bước tới đúng khoảnh khắc như vậy.
Trong gần bốn thập kỷ kể từ Đổi mới, Việt Nam đã đi lên bằng một công thức mà ai cũng có thể gọi tên: lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh, FDI mạnh, sản xuất đi lên, xuất khẩu mở rộng. Công thức ấy từng rất hiệu quả. Nó giúp đưa một nền kinh tế còn nghèo bước ra thị trường thế giới với tốc độ mà nhiều người trước đây khó hình dung. Nhưng mọi công thức tăng trưởng rồi cũng có ngày lộ ra giới hạn của nó.
Bởi phần giá trị lớn nhất của thế giới không nằm ở nơi lắp ráp một sản phẩm. Nó nằm ở nơi thiết kế con chip bên trong sản phẩm đó, viết ra hệ điều hành điều khiển nó, sở hữu dữ liệu mà nó tạo ra, làm chủ vật liệu làm nên nó, và đặt ra tiêu chuẩn để những người khác phải đi theo. Một quốc gia có thể làm rất tốt ở khâu cuối của chuỗi cung ứng mà vẫn chỉ nhận về phần mỏng nhất của giá trị. Và một lúc nào đó, quốc gia ấy sẽ phải tự hỏi: mình có chấp nhận ở mãi vị trí đó hay không.
Ngày 22/12/2024, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nhìn bề ngoài, đây là một văn bản chính sách. Rất dài. Rất nhiều chữ. Rất dễ bị lướt qua như bao nghị quyết khác. Nhưng nếu đọc kỹ, sẽ thấy đây không chỉ là một văn bản về khoa học công nghệ. Nó là lời xác nhận rằng Việt Nam đã bắt đầu nhìn rõ giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ, và muốn chuẩn bị cho một mô hình tăng trưởng mới.
Điều thú vị là, trong lúc Việt Nam tự đặt ra câu hỏi ấy cho mình, thế giới cũng bắt đầu gửi lại một tín hiệu đáng chú ý.
Ngày 17/6/2026, IMD World Competitiveness Center (WCC) thuộc IMD của Thụy Sĩ công bố bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh thế giới 2026. Và đây là lần đầu tiên Việt Nam xuất hiện trong bảng xếp hạng này, ở vị trí 27/70 nền kinh tế. Chỉ riêng việc lần đầu có tên trong một bảng xếp hạng như vậy đã là một sự kiện đáng chú ý. Nhưng điều đáng nghĩ hơn nằm ở chỗ khác: Việt Nam không còn chỉ được nhìn như một nền kinh tế tăng trưởng nhanh hay một cứ điểm sản xuất chi phí cạnh tranh. Việt Nam đang bắt đầu được đặt vào một hệ quy chiếu rộng hơn, nơi người ta đo cả hiệu quả kinh tế, hiệu quả quản lý, năng lực kinh doanh và chất lượng hạ tầng.
Nói cách khác, thế giới bắt đầu nhìn Việt Nam bằng con mắt của cạnh tranh dài hạn. Và đúng lúc đó, Việt Nam cũng bắt đầu tự trả lời mình bằng một ngôn ngữ rất khác: ngôn ngữ của công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và năng lực tự chủ.
Đó là bối cảnh thật sự của Nghị quyết 57.
Nghị quyết này ra đời không phải để làm đẹp thêm cho diễn ngôn phát triển. Nó ra đời trong một thời điểm mà áp lực công nghệ toàn cầu đã trở nên quá rõ. Người ta tranh nhau chip. Tranh nhau AI. Tranh nhau dữ liệu. Tranh nhau trung tâm dữ liệu, vật liệu chiến lược, nguồn điện sạch và cả quyền thiết lập luật chơi công nghệ cho tương lai. Trong một thế giới như vậy, tăng trưởng không còn chỉ đến từ đất đai, lao động giá rẻ hay mở rộng đầu tư theo chiều rộng. Tăng trưởng ngày càng đến từ năng lực nghiên cứu, khả năng hấp thụ công nghệ, mức độ làm chủ những công nghệ lõi, và tốc độ biến tri thức thành sản phẩm, doanh nghiệp và thị trường.
Nếu nhìn ở cấp độ cấu trúc, Nghị quyết 57 khá chặt chẽ. Nó bắt đầu từ việc mô tả bối cảnh. Sau đó xác lập quan điểm chỉ đạo. Rồi đưa ra mục tiêu đến 2030, tầm nhìn 2045. Cuối cùng là một loạt nhiệm vụ và giải pháp để biến những mục tiêu ấy thành việc có thể làm được. Đây không phải là chi tiết kỹ thuật nhỏ. Nó quan trọng, vì nó cho thấy nghị quyết này không chỉ nói “muốn đi xa”, mà còn cố gắng trả lời “sẽ đi bằng cách nào”.
Phần quan điểm chỉ đạo của Nghị quyết 57 đặc biệt đáng chú ý. Văn bản này xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế, xã hội và ngăn chặn nguy cơ tụt hậu. Câu chữ ấy rất mạnh. Và nó mạnh vì nó kéo công nghệ ra khỏi vai trò “công cụ hỗ trợ”, đặt nó lên vị trí trung tâm của mô hình phát triển.
Rồi đến phần mục tiêu. Đây là nơi mọi chuyện trở nên bớt mơ hồ hơn. Theo các nội dung công bố về Nghị quyết 57, đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu chi cho R&D đạt khoảng 2% GDP; kinh tế số chiếm tối thiểu 30% GDP; xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao chiếm ít nhất 50% tổng kim ngạch xuất khẩu; và đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp vào tăng trưởng đạt trên 55%. Xa hơn, đến năm 2045, mục tiêu là kinh tế số đạt tối thiểu 50% GDP, Việt Nam thuộc nhóm 30 nước dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Những con số này không phải để làm đẹp văn bản. Chúng là tín hiệu về mức độ nghiêm túc của một sự chuyển hướng. Bởi khi một quốc gia công khai đặt ra các mục tiêu như vậy, điều đó có nghĩa là quốc gia ấy đang muốn dịch chuyển nền kinh tế từ chỗ dựa chủ yếu vào lao động và vốn sang chỗ dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và năng lực tạo ra giá trị nội địa.
Nhưng Nghị quyết 57 không dừng ở mục tiêu. Điểm đáng chú ý hơn nằm ở các nhiệm vụ và giải pháp. Trong toàn văn nghị quyết, các trụ cột cốt lõi được nhấn mạnh là thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược. Đây là một cách nói rất thẳng. Muốn làm công nghệ, không thể chỉ gọi tên công nghệ. Phải sửa luật. Phải chấp nhận thử nghiệm. Phải chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu. Phải dành ngân sách cho công nghệ chiến lược. Phải có cơ chế quỹ, cơ chế hợp tác công tư, cơ chế dữ liệu, cơ chế mua sắm công và cả cơ chế để doanh nghiệp trong nước có cơ hội lớn lên từ kết quả nghiên cứu.
Ở đây có một lớp nghĩa quan trọng hơn. Khi một văn bản nhấn mạnh vào “công nghệ chiến lược”, nó cũng đồng thời thừa nhận một thực tế rất đơn giản: Việt Nam không thể làm mọi thứ cùng một lúc. Muốn đi nhanh, phải chọn. Muốn chọn, phải biết đâu là những mặt trận mang tính sống còn đối với năng lực cạnh tranh dài hạn.
Và đó là lý do bước đi tiếp theo xuất hiện.
Ngày 12/6/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 1131/QĐ-TTg, công bố 11 nhóm công nghệ chiến lược và 35 nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược. Đây là bước cụ thể hóa rất quan trọng của Nghị quyết 57. Nếu Nghị quyết 57 là lời tuyên bố về việc phải đổi động cơ tăng trưởng, thì Quyết định 1131 giống như lúc Việt Nam bắt đầu khoanh tròn lên bản đồ những mặt trận mình buộc phải bước vào.
Mười một nhóm công nghệ ấy, nhìn kỹ, không phải một danh sách được ghép lại cho đủ màu sắc. Chúng tạo thành ba lớp của một nền kinh tế hiện đại.
Lớp đầu tiên là lớp tạo ra năng lực số và năng lực trí tuệ: AI, mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt, trợ lý ảo, bản sao số, vũ trụ ảo; điện toán đám mây, dữ liệu lớn, lượng tử, trung tâm dữ liệu; blockchain; an ninh mạng. Đây là lớp giúp nền kinh tế tính toán nhanh hơn, hiểu dữ liệu sâu hơn, tự động hóa mạnh hơn và tự bảo vệ tốt hơn. Nếu nền kinh tế số là một cơ thể sống, thì đây là bộ não, trí nhớ và hệ miễn dịch của nó.
Lớp thứ hai là lớp tạo ra năng lực công nghiệp và sản xuất: 5G/6G, hạ tầng viễn thông tốc độ cao, robot và tự động hóa, chip bán dẫn, chip AI, chip IoT, năng lượng và vật liệu tiên tiến. Đây là phần quyết định Việt Nam sẽ chỉ lắp ráp, hay từng bước đi lên thiết kế, tích hợp, chế tạo, và làm chủ những mắt xích có giá trị cao hơn của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Lớp thứ ba là lớp mở ra năng lực sống còn và không gian phát triển mới: công nghệ sinh học, vaccine thế hệ mới, liệu pháp gen, tế bào, công nghệ đất hiếm, biển sâu, hàng không, vũ trụ, vệ tinh, UAV. Đây không chỉ là câu chuyện của tăng trưởng. Nó còn là câu chuyện của y tế, tài nguyên, chủ quyền, an ninh và khả năng bước vào những ngành mà trước đây Việt Nam gần như chỉ đứng bên ngoài quan sát.
Đọc đến đây, quyết định chọn 11 nhóm công nghệ chiến lược bắt đầu hiện ra đúng hình dạng của nó. Không phải một động tác “điểm danh ngành hot”. Không phải một khẩu hiệu thời thượng. Mà là một hành động nhận diện trận địa. Một quốc gia biết rằng mình không thể làm mọi thứ. Nhưng cũng biết rằng nếu không chọn đúng một số mặt trận để dồn lực, thì sẽ mãi chỉ đứng ở phần việc ít giá trị nhất của thế giới.
Với giới đầu tư, đây mới là chỗ câu chuyện trở nên đáng chú ý.
Chính sách chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó làm thay đổi đường đi của vốn, của hạ tầng, của doanh nghiệp và của kỳ vọng thị trường. Nghị quyết 57, đi cùng với Danh mục 11 nhóm công nghệ chiến lược, là một tín hiệu như vậy. Nó cho thấy trong 10–20 năm tới, sẽ có những lĩnh vực được ưu tiên mạnh hơn về thể chế, hạ tầng, nguồn lực công và khả năng hút vốn tư nhân. Nó cũng cho thấy tương lai của nền kinh tế Việt Nam nhiều khả năng sẽ không được định giá chỉ bằng tốc độ tăng GDP hay tăng trưởng xuất khẩu, mà ngày càng nhiều bằng câu hỏi: Việt Nam đang làm chủ được những công nghệ nào, và đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị của những công nghệ đó.
Dĩ nhiên, chính sách không phải phép màu. Không có nghị quyết nào tự biến thành thị trường. Không có danh mục nào tự biến thành doanh nghiệp dẫn dắt. Từ một văn bản chiến lược đến một hệ sinh thái trưởng thành là một quãng đường dài, đắt đỏ và đôi khi đầy thất vọng. Sẽ có lĩnh vực đi nhanh. Sẽ có lĩnh vực đi chậm. Sẽ có những cái rất hấp dẫn trên giấy nhưng cực kỳ khó thương mại hóa ngoài đời.
Nhưng cũng chính ở khoảng giữa đó, giữa chiến lược và thực thi, giữa kỳ vọng và hiện thực, cơ hội đầu tư mới bắt đầu hình thành.
Một nền kinh tế không hấp dẫn vì nó đã hoàn hảo. Nó hấp dẫn vì người ta nhìn thấy quỹ đạo mà nó đang dịch chuyển tới. Và nếu Nghị quyết 57 là lời khẳng định rằng Việt Nam muốn đổi động cơ tăng trưởng, thì Danh mục 11 nhóm công nghệ chiến lược chính là tấm bản đồ đầu tiên cho cuộc dịch chuyển ấy.
Đó cũng là lý do series này bắt đầu từ đây.
Trong những bài tiếp theo, hành trình sẽ không dừng ở việc gọi tên 11 lĩnh vực. Mỗi bài sẽ đi vào một nhóm công nghệ cụ thể để trả lời những câu hỏi quan trọng hơn nhiều: nó thực sự là gì, khó ở đâu, thế giới đang ở đâu, Việt Nam đang ở đâu, vì sao nó được coi là chiến lược, và đâu là những lớp cơ hội cùng rủi ro mà thị trường đầu tư nên nhìn thấy càng sớm càng tốt.
Đây sẽ là một hành trình dài. Có lĩnh vực nghe rất gần, như AI hay an ninh mạng. Có lĩnh vực nghe xa và khó hơn nhiều, như lượng tử, liệu pháp gen hay công nghệ không gian. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, đủ chậm và đủ kỹ, mọi thứ rồi sẽ nối về cùng một câu hỏi: Việt Nam sẽ đứng ở đâu trong bản đồ công nghệ của vài thập kỷ tới.
Và nếu bạn cũng quan tâm đến câu hỏi ấy, thì hãy đi tiếp cùng series này. Bởi 11 lĩnh vực kia, sớm hay muộn, sẽ không chỉ là câu chuyện của văn bản chính sách. Chúng sẽ trở thành câu chuyện của thị trường, của dòng vốn, và của cách tương lai của Việt Nam được định giá từ hôm nay.
Cùng ad du hành vào 11 lĩnh vực trong các bài tiếp theo nhé.
- Hoả xa-
Tài liệu tham khảo:
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Quyết định số 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025 của Thủ tướng Chính phủ về Danh mục 11 nhóm công nghệ chiến lược và 35 nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược.
Báo cáo Năng lực cạnh tranh thế giới 2026 của IMD World Competitiveness Center, trong đó Việt Nam lần đầu được xếp hạng 27/70 nền kinh tế.
# congnghechienluocvietnam