Bee English

Bee English Bee English cung cấp Gia sư tiếng Anh Online, Offline chất lượng.

Các khoá học: Luyện thi tiếng Anh THPT, KET, PET, FCE, IELTS, TOEIC... Tiếng Anh giao tiếp, Tiếng Anh chuyên ngành (Kinh doanh, IT, Bán hàng), tiếng Anh căn bản cho người mất gốc.

Từ nối thường gặp trong bài thi TOEIC và cách dùngNắm được các từ nối trong bài thi TOEIC sẽ giúp bạn làm bài nhanh và c...
01/04/2026

Từ nối thường gặp trong bài thi TOEIC và cách dùng

Nắm được các từ nối trong bài thi TOEIC sẽ giúp bạn làm bài nhanh và chính xác. Dưới đây là các từ nối bạn cần nắm. Gồm từ - nghĩa - cách dùng nhanh

1) Bổ sung ý (Addition)
And - và - Nối 2 ý ngang nhau
Also - cũng - Thường giữa câu
Besides - ngoài ra - Thêm ý mới
Moreover - hơn nữa - Trang trọng
Furthermore - hơn nữa - Trang trọng
In addition - thêm vào đó - Đầu/giữa câu
As well as - cũng như - Nối danh từ
Not only...but also - không những...mà còn - Nhấn mạnh

2) Nguyên nhân - Kết quả (Cause & Effect)
Because - bởi vì - Sau mệnh đề chính
Since - vì - Nhẹ hơn because
As- vì - Trang trọng
Therefore - vì vậy - Đầu/giữa câu
So - vì vậy - Thông dụng
Thus - do đó - Trang trọng
As a result - kết quả là - Đầu câu
Consequently - do đó - Trang trọng

3) Tương phản (Contrast)
But - nhưng - Phổ biến
However - tuy nhiên - Đầu/giữa câu
Although - mặc dù - Mở mệnh đề phụ
Though - dù - Thân mật
Even though - mặc dù - Nhấn mạnh
Whereas - trong khi - So sánh 2 ý
While - trong khi - Trang trọng
On the other hand - mặt khác - Đầu câu

4) So sánh (Comparison)
Similarly - tương tự - Đầu câu
Likewise - tương tự - Trang trọng
In the same way - theo cách tương tự - Đầu câu
Just as - giống như - So sánh
Compared to - So với - So sánh danh từ

5) Ví dụ (Examples)
For example - ví dụ - Đầu/giữa câu
For instance - chẳng hạn - Đầu/giữa câu
Such as - như là - Sau danh từ
Like - như - Thân mật

6) Nhấn mạnh (Emphasis)
In fact - thực tế là - Nhấn mạnh
Indeed - thật vậy - Trang trọng
Actually - thực ra - Thân mật
Especially - đặc biệt - Trước danh từ
Particularly - đặc biệt - Trang trọng

7) Trình tự (Sequence)
First/Firstly - đầu tiên - Mở ý
Then - sau đó - Trình tự
Next - tiếp theo - Trình tự
After that - sau đó - Trình tự
Finally - cuối cùng - Kết thúc
Meanwhile - trong lúc đó - Song song
Subsequently - sau đó - Trang trọng

😎 Kết luận (Conclusion)
In conclusion - kết luận - Đầu câu
To sum up - tóm lại - Đầu câu
In summary - tóm tắt - Đầu câu
Overall - nhìn chung - Đầu câu
In brief - nói ngắn gọn - Trang trọng

9) Điều kiện (Condition)
If - nếu - Điều kiện
Unless - trừ khi - Phủ định điều kiện
Provided that - miễn là - Trang trọng
As long as - miễn là - Thông dụng

10) Mục đích (Purpose)
So that - để mà - Mục đích
In order to - để + V
To - để + V

❤️ và Follow Bee English đề luyện thi tiếng Anh bạn nhé!

Tổng hợp chiến lượt xử gọn Part 5 TOEIC - E.T.S 20261. Nhóm từ loại & Cấu trúc câu (Câu 102, 106, 122, 126)Nguyên tắc và...
26/03/2026

Tổng hợp chiến lượt xử gọn Part 5 TOEIC - E.T.S 2026

1. Nhóm từ loại & Cấu trúc câu (Câu 102, 106, 122, 126)

Nguyên tắc vàng: Luôn xác định Động từ chính (V chính) trước. Nếu câu đã đủ thành phần, chỉ cần chọn từ loại bổ trợ:

Adj bổ nghĩa cho Danh từ 👎.

Adv bổ nghĩa cho Động từ (V).

Ăn điểm nhanh: Nắm vững các cấu trúc cơ bản như: To + V-bare hay Tính từ sở hữu + N.

2. Tuyệt chiêu Collocation & Danh từ ghép (Câu 103, 105, 108, 123, 125, 127)
Đừng dịch từng từ, hãy học theo cụm để phản xạ trong 3 giây:

Cooperative agreement: Thỏa thuận hợp tác.

Study diligently: Học tập chăm chỉ.

Work with dedication: Làm việc với sự tận tâm.

Mẹo nhỏ: Nếu thấy danh từ đứng sát chỗ trống, hãy check xem chúng có tạo thành Danh từ ghép không (Ví dụ: Manufacturing plant, Advertising agency, Marketing strategy).

3. Cảnh giác với "Bẫy" Hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (Câu 124)
Lưu ý: Luôn kiểm tra động từ phía sau là số ít hay số nhiều để chọn Chủ ngữ tương ứng.

Cẩn thận: Đừng để các danh từ phụ (ví dụ: parking) đứng trước làm các em xao nhãng khỏi chủ ngữ thực sự của câu.

4. Những "Cặp bài trùng" xuất hiện là có đáp án
Wh-word + To V (Câu 106): Khi thấy các từ what, where, which, how đứng sau các động từ như know, decide, ask -> Ưu tiên chọn To V.

Promptly + Giờ giấc (Câu 103): Cứ thấy mốc thời gian cụ thể, hãy nhớ đến promptly (đúng giờ/ngay lập tức).

Deadline + By (Câu 107): Nói về hạn chót, giới từ By là lựa chọn số 1.

Lưu ý: Part 5 không khó nếu các em nắm chắc các quy luật này. Đừng để nước đến chân mới nhảy, nhất là các bạn đang cần bằng gấp để kịp xét tốt nghiệp đợt này.

❤️ và Follow Bee English để luyện thi tiếng Anh bạn nhé!
Website: https://giasutienganhbee.com/

23/03/2026

Đầu tuần tặng các bạn một bài hát để có động lực học ngoại ngữ. Cuộc sống muôn màu để chúng ta khám phá. Mỗi hành trình chúng ta đi qua dù là học tập đều trải qua gian khó nhưng chắc chắn đến một ngày bạn sẽ không bao giờ thất vọng vì những gì chúng ta đã đi qua.
Cùng chinh phục những chân trời mới bạn nhé!

Cách thay thế Very trong IELTS Speaking và Writing• Very angry → Furious• Very dirty → Filthy• Very hungry → Starving• V...
15/03/2026

Cách thay thế Very trong IELTS Speaking và Writing

• Very angry → Furious
• Very dirty → Filthy
• Very hungry → Starving
• Very smart → Brilliant
• Very bad → Terrible
• Very easy → Effortless
• Very loud → Deafening
• Very short → Brief
• Very beautiful → Gorgeous
• Very exciting → Thrilling

• Very low → Depressed
• Very strong → Powerful
• Very big → Enormous
• Very expensive → Costly
• Very old → Ancient
• Very stupid → Idiotic
• Very bright → Luminous
• Very fast → Rapid
• Very poor → Destitute
• Very tall → Towering
• Very boring → Dull
• Very funny → Hilarious
• Very thirsty → Parched
• Very good → Excellent

• Very happy → Ecstatic
• Very attractive → Gorgeous
• Very ugly → Hideous
• Very basic → Rudimentary
• Very high → Soaring
• Very beautiful → Stunning
• Very weak → Frail
• Very bitter → Acrid
• Very hot → Scorching
• Very brave → Courageous
• Very young → Juvenile
• Very brief → Fleeting
• Very afraid → Terrified
• Very careful → Cautious
• Very alert → Vigilant
• Very charming → Delightful
• Very annoying → Infuriating
• Very cheerful → Jubilant
• Very anxious → Worried
• Very clean → Pristine
• Very appealing → Alluring
• Very clear → Transparent
• Very appreciative → Grateful
• Very colorful → Vibrant
• Very far → Remote
• Very hard → Rigid

• Very calm → Serene
• Very good → Superb
• Very fine → Exquisite
• Very complete → Comprehensive
• Very careful → Scrupulous
• Very firm → Unyielding
• Very great → Monumental
• Very charming → Enchanting
• Very confused → Perplexed

• Very fresh → Crisp
• Very green → Verdant
• Very cheap → Inexpensive
• Very creative → Imaginative
• Very friendly → Amiable
• Very happy → Jubilant
• Very clear → Lucid
• Very cruel → Brutal
• Very full → Saturated
• Very hard → Solid
• Very clever → Ingenious
• Very dangerous → Perilous
• Very glad → Overjoyed
• Very heavy → Hefty
• Very cold → Icy
• Very deep → Abysmal

• Very high → Lofty
• Very expensive → Lavish
• Very difficult → Grueling
• Very large → Vast
• Very honest → Sincere
• Very fancy → Ornate
• Very dry → Arid
• Very light → Luminous
• Very hot → Torrid
• Very far → Distant
• Very dull → Monotonous
• Very lively → Animated
• Very huge → Gigantic
• Very fast → Swift
• Very eager → Zealous
• Very long → Extensive
• Very important → Vital
• Very fat → Obese
• Very empty → Vacant
• Very loose → Slack
• Very intelligent → Brilliant
• Very fierce → Savage
• Very excited → Overjoyed
• Very loud → Booming
• Very kind → Compassionate
• Very dirty → Squalid
❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

5 cặp từ tiếng Anh dễ bị nhầm lẫnTrong tiếng Anh có nhiều từ giống nhau hoặc gần giống nhau về cách phát âm nên rất dễ b...
12/03/2026

5 cặp từ tiếng Anh dễ bị nhầm lẫn

Trong tiếng Anh có nhiều từ giống nhau hoặc gần giống nhau về cách phát âm nên rất dễ bị nhầm lẫn. Dưới đây là 5 cặp từ phổ biến:
(1) reserve >< reverse
đặt trước >< đảo ngược
(2) conserve >< converse
bảo tồn >< trò chuyện
(3) quiet >< quite
yên tĩnh >< khá
(4) desert >< dessert
sa mạc >< món tráng miệng
(5) attach >< attack
đính kèm >< tấn công
❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

10 cụm từ tiếng Anh chủ đề sức khoẻ1. Promote well-being → cải thiện sức khỏe2. Adopt a healthy lifestyle → theo lối sốn...
08/03/2026

10 cụm từ tiếng Anh chủ đề sức khoẻ

1. Promote well-being → cải thiện sức khỏe
2. Adopt a healthy lifestyle → theo lối sống lành mạnh
3. Pose health risks → gây rủi ro sức khỏe
4. Prevent chronic diseases → phòng bệnh mãn tính
5. Improve mental health → cải thiện sức khỏe tinh thần
6. Be linked to stress → liên quan đến căng thẳng
7. Maintain physical fitness → duy trì thể lực
8. Reduce medical costs → giảm chi phí y tế
9. Increase life expectancy → tăng tuổi thọ
10. Raise health awareness → nâng cao nhận thức sức khỏe
❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

Cụm từ nối giúp bài tiếng Anh thêm mạch lạcDưới đây là một số cụm từ nối rất hữu ích để bài tiếng Anh của bạn không bị r...
07/03/2026

Cụm từ nối giúp bài tiếng Anh thêm mạch lạc

Dưới đây là một số cụm từ nối rất hữu ích để bài tiếng Anh của bạn không bị rời rạc:
1. To begin with → Trước hết
2. Furthermore → Hơn nữa
3. In addition → Thêm vào đó
4. As a result → Kết quả là
5. Consequently → Do đó
6. In the meantime → Trong khi đó
7. Ultimately → Cuối cùng thì
8. In conclusion → Kết luận là
9. With regard to → Liên quan đến
10. From this perspective → Từ góc nhìn này
và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

Từ vựng mô tả tính cách con ngườiDưới đây là những từ vựng hay để miêu tả tính cách con người:1. A heart of gold → Người...
06/03/2026

Từ vựng mô tả tính cách con người

Dưới đây là những từ vựng hay để miêu tả tính cách con người:
1. A heart of gold → Người rất tốt bụng
2. As cool as a cucumber → Hết sức bình tình, đặc biệt khi chịu áp lực
3. The apple of my eye → Người mà mình rất quý, nâng niu
4. Down to earth → Sống thực tế
5. A couch potato → Người thích nằm và xem TV
6. A pain in the neck → Người hay gây phiền toái
7. Full of beans → Tràn đầy năng lượng
8. A social butterfly → Người hướng ngoại, thích kết nối
9. A smart cookie → Người thông minh, lanh lợi
10. A wet blanket → Người làm cụt hứng, phá đám không khí vui vẻ

Và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

Giải thích quy chế tuyển sinh đại học 2026Quy chế tuyển sinh đại học 2026 có nhiều điểm thay đổi. Học sinh 2k8 cần cập n...
04/03/2026

Giải thích quy chế tuyển sinh đại học 2026

Quy chế tuyển sinh đại học 2026 có nhiều điểm thay đổi. Học sinh 2k8 cần cập nhật và nắm rõ để tránh những sai lầm đáng tiếc.
Chúc các bạn đạt được thành tựu như ý.
Nếu chưa biết ôn thi tiếng Anh THPT từ đâu
❤️ và Follow Bee English để ôn luyện cùng giáo viên bạn nhé!

10 cụm từ học thuật về giáo dục trong IELTS1. to enhance learning outcomes → nâng cao kết quả học tập2. access quality e...
28/02/2026

10 cụm từ học thuật về giáo dục trong IELTS

1. to enhance learning outcomes → nâng cao kết quả học tập
2. access quality education → tiếp cận giáo dục chất lượng
3. develop critical thinking → phát triển tư duy phản biện
4. improve academic performance → cải thiện thành tích học tập
5. place pressure on students → gây áp lực cho học sinh
6. encourage lifelong learning → khuyến khích học tập suốt đời
7. bridge the knowledge gap → thu hẹp khoảng cách kiến thức
8. adapt to new curricula → thích nghi với chương trình mới
9. promote equal opportunities → thúc đẩy cơ hội bình đẳng
10. prepare students for the future → chuẩn bị cho tương lai
❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

Address

Vinhome Grand Park, 88 Phước Thiện, Long Bình, Thủ Đức
Ho Chi Minh City
72322

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bee English posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share