01/04/2026
Từ nối thường gặp trong bài thi TOEIC và cách dùng
Nắm được các từ nối trong bài thi TOEIC sẽ giúp bạn làm bài nhanh và chính xác. Dưới đây là các từ nối bạn cần nắm. Gồm từ - nghĩa - cách dùng nhanh
1) Bổ sung ý (Addition)
And - và - Nối 2 ý ngang nhau
Also - cũng - Thường giữa câu
Besides - ngoài ra - Thêm ý mới
Moreover - hơn nữa - Trang trọng
Furthermore - hơn nữa - Trang trọng
In addition - thêm vào đó - Đầu/giữa câu
As well as - cũng như - Nối danh từ
Not only...but also - không những...mà còn - Nhấn mạnh
2) Nguyên nhân - Kết quả (Cause & Effect)
Because - bởi vì - Sau mệnh đề chính
Since - vì - Nhẹ hơn because
As- vì - Trang trọng
Therefore - vì vậy - Đầu/giữa câu
So - vì vậy - Thông dụng
Thus - do đó - Trang trọng
As a result - kết quả là - Đầu câu
Consequently - do đó - Trang trọng
3) Tương phản (Contrast)
But - nhưng - Phổ biến
However - tuy nhiên - Đầu/giữa câu
Although - mặc dù - Mở mệnh đề phụ
Though - dù - Thân mật
Even though - mặc dù - Nhấn mạnh
Whereas - trong khi - So sánh 2 ý
While - trong khi - Trang trọng
On the other hand - mặt khác - Đầu câu
4) So sánh (Comparison)
Similarly - tương tự - Đầu câu
Likewise - tương tự - Trang trọng
In the same way - theo cách tương tự - Đầu câu
Just as - giống như - So sánh
Compared to - So với - So sánh danh từ
5) Ví dụ (Examples)
For example - ví dụ - Đầu/giữa câu
For instance - chẳng hạn - Đầu/giữa câu
Such as - như là - Sau danh từ
Like - như - Thân mật
6) Nhấn mạnh (Emphasis)
In fact - thực tế là - Nhấn mạnh
Indeed - thật vậy - Trang trọng
Actually - thực ra - Thân mật
Especially - đặc biệt - Trước danh từ
Particularly - đặc biệt - Trang trọng
7) Trình tự (Sequence)
First/Firstly - đầu tiên - Mở ý
Then - sau đó - Trình tự
Next - tiếp theo - Trình tự
After that - sau đó - Trình tự
Finally - cuối cùng - Kết thúc
Meanwhile - trong lúc đó - Song song
Subsequently - sau đó - Trang trọng
😎 Kết luận (Conclusion)
In conclusion - kết luận - Đầu câu
To sum up - tóm lại - Đầu câu
In summary - tóm tắt - Đầu câu
Overall - nhìn chung - Đầu câu
In brief - nói ngắn gọn - Trang trọng
9) Điều kiện (Condition)
If - nếu - Điều kiện
Unless - trừ khi - Phủ định điều kiện
Provided that - miễn là - Trang trọng
As long as - miễn là - Thông dụng
10) Mục đích (Purpose)
So that - để mà - Mục đích
In order to - để + V
To - để + V
❤️ và Follow Bee English đề luyện thi tiếng Anh bạn nhé!