01/12/2025
Từ hoàng kim 2010 đến ngã rẽ 2025: Dầu khí Việt Nam đang đi về đâu?
Năm 2010, khi giá dầu Brent lần đầu vượt mốc 100 USD/thùng sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, ngành dầu khí Việt Nam bước vào thời kỳ rực rỡ nhất. Những mỏ lớn như Bạch Hổ, Rạng Đông, Sư Tử Đen đều vận hành với công suất cao, mang về nguồn thu ngoại tệ khổng lồ cho nền kinh tế. Các doanh nghiệp dịch vụ dầu khí như PVD và PVS gần như “không có thời gian nghỉ”, khi giá thuê giàn khoan và khối lượng công việc tăng vọt. Đó là giai đoạn vàng son, của các dự án hàng tỷ USD, của sự lạc quan lan tỏa khắp toàn ngành và niềm tin rằng tài nguyên dầu khí là vô tận.
Ở thời điểm đó, Việt Nam được xem như một ngôi sao đang lên ở khu vực. Bên cạnh những “gã khổng lồ” như Petronas (Malaysia), Pertamina (Indonesia) hay PTT (Thái Lan), Việt Nam – với trữ lượng dầu thô ước tính khoảng 4,4 tỷ thùng, đứng thứ hai Đông Á chỉ sau Trung Quốc – đã lọt vào tầm ngắm của hàng loạt tập đoàn năng lượng quốc tế. Dầu khí không đơn thuần là một ngành kinh tế, mà trở thành biểu tượng cho sự trỗi dậy và khát vọng phát triển của cả một quốc gia.
Thế nhưng, bức tranh ngày nay đã đổi khác. Giá dầu không còn duy trì ở vùng ba con số. Các mỏ lớn dần đi vào giai đoạn suy giảm tự nhiên, với sản lượng mỗi năm giảm khoảng 10%. Ngành dầu khí Việt Nam bước ra khỏi thời kỳ “khai thác – bán thô” để bước vào một giai đoạn phức tạp hơn, nơi chiến lược, chính sách vĩ mô và những biến động địa chính trị toàn cầu trở thành các biến số then chốt quyết định tương lai.
Sự ổn định hiện tại vì thế chỉ mang tính bề mặt. Ẩn bên dưới là hàng loạt rủi ro mang màu sắc địa chính trị có thể kích hoạt bất cứ lúc nào. Điển hình là căng thẳng giữa Mỹ và Venezuela – quốc gia sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất thế giới. Trong năm 2025, Mỹ đã liên tiếp gia tăng áp lực: tháng 3 áp thuế 25% với các nước mua dầu Venezuela, tháng 8 tăng gấp đôi tiền thưởng cho việc bắt giữ các lãnh đạo quốc gia này, và đến tháng 11, một số tổ chức tại đây còn bị gán nhãn “khủng bố”. Nếu kịch bản xung đột quân sự hoặc phong tỏa hoàn toàn xảy ra, nguồn cung dầu toàn cầu sẽ chịu một cú sốc lớn, đặc biệt khi khoảng 14% sản lượng thế giới đang bị ảnh hưởng bởi các lệnh trừng phạt.
Ở một điểm nóng khác, căng thẳng Trung – Nhật xung quanh vấn đề Đài Loan cũng gia tăng mạnh vào cuối năm 2025, sau phát ngôn cứng rắn của Thủ tướng Nhật Bản về khả năng can thiệp quân sự nếu Đài Loan bị tấn công. Việc Nhật Bản triển khai tên lửa trên đảo Yonaguni – vị trí sát Đài Loan – đã đẩy khu vực vào tình thế nhạy cảm hơn bao giờ hết. Nếu xung đột nổ ra, eo biển Đài Loan – tuyến vận chuyển năng lượng huyết mạch của châu Á – có nguy cơ bị phong tỏa, kéo theo ảnh hưởng nặng nề đến Nhật Bản, Hàn Quốc và các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nhiên liệu.
Trong bối cảnh đó, triển vọng ngành dầu khí Việt Nam giai đoạn 2025–2027 thể hiện sự phân hóa rất rõ. Nhóm thượng nguồn – bao gồm các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khoan và kỹ thuật như PVD và PVS – được đánh giá là hưởng lợi lớn nhất. Nhu cầu giàn khoan tại Đông Nam Á và Nam Á đang gia tăng khi nhiều quốc gia đẩy mạnh hoạt động thăm dò, khai thác năng lượng. Tỷ lệ sử dụng giàn khoan tự nâng trong khu vực được dự báo vượt 90%, cho thấy nguồn cung đang trở nên khan hiếm, từ đó duy trì mặt bằng giá thuê ở mức cao.
Trong đó, PVD – doanh nghiệp đầu ngành về dịch vụ khoan – được dự báo sẽ ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận khoảng 39,7% trong năm 2026. Động lực đến từ công suất hoạt động cao, giá thuê giàn khoan cải thiện, các giàn khoan mới đi vào vận hành và đặc biệt là giàn PVD I đã hết khấu hao, giúp giảm đáng kể chi phí. Ngoài ra, kỳ vọng PVD tham gia sâu hơn vào siêu dự án Lô B – Ô Môn cũng là chất xúc tác quan trọng. Xét về định giá, cổ phiếu PVD hiện vẫn đang giao dịch ở mức P/E thấp hơn khoảng 43% so với trung vị 5 năm, tức vẫn còn dư địa hấp dẫn.
PVS – doanh nghiệp dẫn đầu trong mảng kỹ thuật và xây lắp dầu khí – cũng có triển vọng tích cực trong năm 2026, với lợi nhuận sau thuế được dự báo tăng khoảng 9%. Động lực chính đến từ các gói thầu EPC của dự án Lô B – Ô Môn và Lạc Đà Vàng, với tổng giá trị ước tính khoảng 1,5 tỷ USD. Song song đó, lợi thế tiên phong trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi cũng mang lại dư địa tăng trưởng dài hạn cho PVS trong quá trình chuyển dịch năng lượng.
Ở chiều ngược lại những lo ngại trước đó, nhóm hạ nguồn – mà đại diện tiêu biểu là BSR – lại cho thấy sự hồi phục mạnh mẽ trong quý 3/2025. Doanh thu đạt hơn 35.000 tỷ đồng, tăng 10% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt 908 tỷ đồng – một cú đảo chiều ngoạn mục so với khoản lỗ hơn 1.200 tỷ đồng của quý 3/2024. Nguyên nhân chủ đạo đến từ sự cải thiện đáng kể của crack spread – biên chênh lệch giữa giá sản phẩm và giá dầu thô đầu vào. Trong quý này, crack spread của diesel tăng 35%, xăng RON95 tăng 11% và RON92 tăng 20%, kéo biên lợi nhuận gộp của BSR từ mức âm 5% lên gần 3%.
Không chỉ vậy, BSR còn được hưởng lợi từ chiến lược chuyển đổi sang xăng sinh học. Theo đề xuất của Bộ Công Thương, từ ngày 1/1/2026, toàn bộ xăng thương mại sẽ chuyển sang E10, nâng nhu cầu ethanol toàn quốc lên khoảng 1,2 – 1,5 triệu m³ mỗi năm. Trong khi nguồn cung trong nước mới đáp ứng khoảng 40%, Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất – nơi BSR nắm hơn 65% vốn – đã hoạt động trở lại từ tháng 11/2025, mở ra dư địa tăng trưởng lớn cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, BSR vẫn phải đối mặt với những rủi ro đáng kể, bao gồm biến động thất thường của giá dầu thế giới và tiến độ chậm trễ của dự án nâng cấp Nhà máy lọc dầu Dung Quất, khi một số gói thầu quan trọng vẫn đang gặp khó trong quá trình triển khai.
Ở phân khúc trung nguồn, GAS – đơn vị độc quyền vận hành hệ thống khí quốc gia – nhiều khả năng sẽ ghi nhận mức suy giảm lợi nhuận nhẹ trong năm 2026 do sản lượng khí tự nhiên từ các mỏ cũ như Nam Côn Sơn và Cửu Long suy giảm tự nhiên khoảng 10% mỗi năm. Dù LNG nhập khẩu được kỳ vọng bù đắp phần nào, nhưng trong ngắn hạn vẫn chưa thể tạo ra động lực tăng trưởng đột phá. Điểm sáng của GAS nằm ở chiến lược dài hạn, khi doanh nghiệp đã bắt đầu thử nghiệm sản xuất Hydro xanh từ quý 1/2026, mở ra hướng đi mới trong hành trình chuyển dịch sang năng lượng sạch.
Tổng thể, giai đoạn 2025–2027 sẽ mở ra một chương mới cho ngành dầu khí Việt Nam. Không còn là câu chuyện tăng giá đồng đều theo chu kỳ dầu thô, mà là một bức tranh phân hóa mạnh mẽ giữa các phân khúc. Việc tháo gỡ vướng mắc pháp lý, tái khởi động các dự án trọng điểm và sự trở lại của dòng vốn đầu tư sẽ tạo ra làn sóng tăng trưởng cho nhóm thượng nguồn. Trong khi đó, các doanh nghiệp trung và hạ nguồn, dù còn nhiều thách thức, vẫn đang chuẩn bị nền móng cho một tương lai năng lượng xanh và bền vững hơn.
Đây không còn là cuộc chơi đơn giản của việc khai thác tài nguyên – mà đã trở thành một cuộc đấu trí, nơi chiến lược, tầm nhìn và khả năng thích ứng trước biến động toàn cầu sẽ quyết định ai là người bước tiếp và ai bị bỏ lại phía sau.
Ngành dầu khí Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng – và những lựa chọn được đưa ra hôm nay có thể sẽ định hình vận mệnh của cả ngành trong nhiều thập kỷ tới.