Đầu Tư Cổ Phiếu Chứng Khoán

Đầu Tư Cổ Phiếu Chứng Khoán Đầu tư cổ phiếu chứng khoán là kênh cung cấp thông tin về đầu tư giá trị chứng khoán tại Việt Nam

KHOẢN NỢ 40.000 TỶ ĐÔ LA CỦA CHÍNH PHỦ MỸ ĐANG CÓ NGUY CƠ NỔ?Khoản nợ công của chính phủ Mỹ đã vượt ngưỡng 40.000 tỷ USD...
25/08/2026

KHOẢN NỢ 40.000 TỶ ĐÔ LA CỦA CHÍNH PHỦ MỸ ĐANG CÓ NGUY CƠ NỔ?

Khoản nợ công của chính phủ Mỹ đã vượt ngưỡng 40.000 tỷ USD.

40.000 tỷ đô la. Hãy nhắm mắt lại và hình dung con số ấy. Bạn viết một chữ số 4, theo sau là mười hai chữ số 0 tròn trịa, rồi gắn thêm ký hiệu của đồng tiền mạnh nhất hành tinh. Đây không còn là con số nằm trên những tập báo cáo dày cộp của Bộ Tài chính Mỹ hay bảng cân đối học thuật của Phố Wall. Đây là một con quái vật tài chính khổng lồ – một canh bạc địa chính trị vô tiền khoáng hậu mà nước Mỹ đang chơi cùng phần còn lại của nhân loại.

Nhưng câu hỏi thật sự không phải “Mỹ nợ nhiều thế vì sao?”, mà là: Ai đang trả tiền cho bữa tiệc này? Cơ chế vay nợ của Washington vận hành thế nào? Và liệu người Mỹ có thực sự định trả món nợ theo cách thông thường, hay họ đang âm thầm chuẩn bị một nước cờ nhằm lật ngược toàn bộ trật tự tài chính thế giới?

Nợ 40.000 tỷ USD lớn đến mức nào?

Để cảm nhận sức nặng thật sự của con số này, hãy đặt nó lên cán cân thực tế. Năm 1981, sau hơn hai thế kỷ dựng nước, nợ công Mỹ lần đầu tiên chạm mốc 1.000 tỷ USD. Đến năm 2017, con số ấy đã gần 20.000 tỷ. Và hôm nay, chưa đầy một thập kỷ sau, món nợ đã nhân đôi.

Đáng kinh ngạc hơn: Mỹ chỉ mất chưa đến 5 tháng để tăng nợ từ 39.000 tỷ lên 40.000 tỷ USD. Tốc độ vay nợ giống như một chiếc xe tải mất phanh đang lao xuống dốc đứng – càng về sau càng đáng sợ.

Nợ hiện tại tương đương khoảng 1,3 lần toàn bộ GDP của Mỹ. Điều đó có nghĩa gì? Nghĩa là nếu toàn bộ 330 triệu người Mỹ, hàng triệu doanh nghiệp từ Apple, Microsoft đến cả tiệm tạp hóa nhỏ, làm việc cật lực 365 ngày một năm mà không ăn, không uống, không trả lương, không chi tiêu một xu nào, rồi dồn hết giá trị tạo ra để trả nợ – Mỹ vẫn còn thiếu hàng nghìn tỷ đô nữa mới sạch nợ.

Nếu gộp toàn bộ tài sản của Elon Musk, Jeff Bezos, Warren Buffett cùng tất cả tỷ phú trên thế giới lại, số tiền ấy cũng chỉ như muối bỏ bể. Nó chỉ đủ trả lãi suất trong vài tháng cho Washington. Chia đều theo đầu người, mỗi đứa trẻ vừa chào đời trên đất Mỹ hôm nay, cùng mọi cụ già sắp về già, ngay lập tức gánh trên vai khoản nợ hơn 117.000 USD. Bạn không vay một xu nào. Nhưng về mặt pháp lý và nghĩa vụ quốc gia, bạn đã nợ một căn biệt thự ngay từ lúc mở mắt nhìn mặt trời – hoặc cho đến khi nhắm mắt xuôi tay.

Cơ chế “máy in nợ” hoạt động như thế nào?

Nhiều người vẫn tưởng nợ công tăng là do chính phủ Mỹ lén bật máy in tiền khổng lồ dưới tầng hầm Cục Dự trữ Liên bang. Thực tế tinh vi hơn rất nhiều. Đó là một điệu nhảy hài hòa giữa Bộ Tài chính Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang và hệ thống ngân hàng toàn cầu.

Cơ chế vận hành cực kỳ đơn giản. Khi Quốc hội Mỹ thông qua chi tiêu vượt xa nguồn thu, họ tạo ra thâm hụt ngân sách. Để bù đắp, Bộ Tài chính phát hành công cụ nợ gọi là trái phiếu Kho bạc Mỹ. Các tổ chức tài chính, quỹ hưu trí, cá nhân, và đặc biệt là ngân hàng trung ương các nước như Nhật Bản, Trung Quốc, châu Âu sẽ dùng tiền thật mua những trái phiếu này. Bản chất: thế giới đưa tiền thật cho Mỹ và nhận lại một tờ giấy hứa “tôi sẽ trả lại kèm lãi trong tương lai”.

Vậy hàng chục nghìn tỷ USD ấy chảy đi đâu?

Thứ nhất, chúng chảy vào cỗ máy ngốn tiền của các chương trình an sinh xã hội và y tế bắt buộc. Dân số Mỹ đang già hóa nhanh chóng, hàng chục triệu thế hệ Baby Boomer sắp nghỉ hưu. Họ sống lâu hơn và đòi hỏi nguồn lực khổng lồ cho y tế lẫn lương hưu. Trong khi lực lượng lao động trẻ đóng thuế chưa tăng kịp để gánh vác.

Thứ hai, chúng chảy vào ngân sách quốc phòng và các cuộc can thiệp quân sự bất tận. Mỹ vẫn duy trì hàng trăm căn cứ quân sự trên toàn cầu. Họ cung cấp vũ khí, tài trợ các điểm nóng xung đột địa chính trị. Chiếc ô an ninh toàn cầu này ngốn hàng trăm tỷ USD mỗi năm từ tiền thuế và tiền vay của chính phủ.

Để hình dung rõ hơn, hãy nhìn cuộc chiến tương đối ngắn ngủi mà Mỹ vừa tiến hành với Iran. Trong phiên điều trần Quốc hội hồi tháng 7 vừa qua, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ thừa nhận ngân sách quốc phòng đã chi khoảng 37,5 tỷ USD – và đó mới chỉ tính đến thời điểm ấy. Chỉ trong 6 ngày đầu chiến dịch, khoản chi chưa được phê duyệt đã lên tới 11,3 tỷ USD. Nếu tính tổng mọi chi phí liên quan như lãi suất trái phiếu tăng và vận chuyển vật tư chiến tranh trong nước, con số có thể chạm 113 tỷ USD. Chỉ một chiến dịch vài tháng mà Mỹ đốt một khoản tiền tương đương GDP cả năm của nhiều quốc gia vừa và nhỏ.

Thứ ba, đây là thói quen cố hữu của giới chính trị Washington: thích chi tiêu nhưng ghét tăng thuế. Trong mỗi chu kỳ bầu cử, để lấy lòng cử tri, các đời tổng thống và Quốc hội liên tục thông qua các gói cắt thuế lớn, đồng thời tung ra các gói kích thích kinh tế khổng lồ, cứu trợ đại dịch, cứu trợ doanh nghiệp. Thu giảm mà chi tăng vọt. Muốn có tiền mua phiếu bầu thì cứ in trái phiếu phát hành. Nợ nần tính sau.

Và đòn chí mạng thứ tư trong bối cảnh hiện nay chính là chi phí trả lãi. Đây mới thực sự đáng sợ. Khi Fed buộc phải tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, khoản tiền Mỹ phải trả cho chủ nợ đã tăng vọt lên mức kỷ lục gần 1.200 tỷ USD mỗi năm. Hãy nghĩ kỹ: 1.200 tỷ USD ấy không xây được một cây cầu mới, không dựng được một ngôi trường mới, không phát triển được một công nghệ mới. Đó pure là lãi suất để duy trì món nợ cũ. Đó là cái bẫy lãi kép – nợ chồng nợ, không lối thoát. Chính chi phí lãi này khiến nợ công Mỹ tăng theo cấp số nhân.

Từ đối tác đàm phán chính trị đến ví tiền của bạn

Khi một cá nhân chìm trong nợ nần, ngân hàng sẽ tịch thu nhà. Nhưng điều gì xảy ra khi một siêu cường sở hữu đồng tiền dự trữ toàn cầu cũng nợ 40.000 tỷ USD?

Trước hết, nó xói mòn uy tín của thị trường trái phiếu. Trước đây, trái phiếu chính phủ Mỹ được coi là tài sản an toàn tuyệt đối, nơi trú ẩn rủi ro số một của hành tinh. Nhưng khi lượng trái phiếu phát hành ồ ạt, các nhà đầu tư toàn cầu bắt đầu tự hỏi: liệu mình đang nắm một đống giấy vô giá trị chỉ dựa trên lời hứa?

Để thuyết phục người khác tiếp tục mua nợ, Mỹ buộc phải tăng lợi suất trái phiếu. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm và 30 năm tăng vọt ngay lập tức giáng đòn mạnh vào toàn bộ nền kinh tế thực. Lý do: lãi suất này là chuẩn để xác định lãi suất vay mua nhà, mua xe và vay vốn sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Người Mỹ bình thường vốn ít quan tâm đến số liệu vĩ mô bỗng nhận ra họ không mua nổi nhà vì lãi suất thế chấp neo ở mức 7–8%. Doanh nghiệp không mở rộng sản xuất vì chi phí vay quá đắt. Thị trường chứng khoán trở nên mong manh và biến động hơn do các động thái can thiệp mua lại trái phiếu của Bộ Tài chính.

Hơn nữa, quyền lực địa chính trị của Washington cũng bị siết chặt. Mỗi khi một cuộc khủng hoảng mới bùng phát, không gian tài khóa của Mỹ thu hẹp đáng kể. Họ không còn thoải mái tung ra các gói viện trợ hàng chục tỷ USD mà không làm rung chuyển thị trường tài chính trong nước. Các cơ quan xếp hạng tín dụng liên tục hạ triển vọng tín nhiệm của Mỹ và đưa vào vùng cảnh báo. Zelensky chắc sẽ lạnh sống lưng nếu nghe tin viện trợ sắp tới sẽ lấy từ đâu.

Mỹ sẽ giải quyết món nợ này như thế nào?

Từ góc độ thuần túy toán học, Mỹ gần như không thể trả hết 40.000 tỷ USD bằng thắt lưng buộc bụng hay tăng thuế thông thường. Tăng thuế quá cao sẽ bóp nghẹt kinh tế, cắt phúc lợi xã hội sẽ lập tức gây bất ổn chính trị. Vậy người Mỹ sẽ xử lý khối u này ra sao? Có những tính toán chiến lược lớn hay thuyết âm mưu nào đang được giới tinh hoa âm thầm chuẩn bị?

Dưới đây là ba kịch bản hợp lý nhất:

Kịch bản thứ nhất: Đốt nợ bằng lạm phát và xuất khẩu khủng hoảng ra toàn cầu.

Đây là chiến thuật kinh điển mà Mỹ đã thành công nhiều lần trong lịch sử. Mỹ nợ bằng chính đồng tiền mà họ có quyền in: USD. Vì vậy Washington sẽ không bao giờ vỡ nợ kỹ thuật như Hy Lạp hay Argentina. Họ chỉ cần in tiền để trả. Nhưng in tiền vô tội vạ sẽ gây siêu lạm phát trong nước. Chiến lược tinh vi ở đây là duy trì mức lạm phát nền cao hơn tốc độ tăng lãi suất trong thời gian dài.

Giả sử lạm phát giữ ở mức 4–5% mỗi năm. Giá trị thực của khoản nợ 40.000 tỷ USD sẽ bị bào mòn theo thời gian. 40.000 tỷ USD mười năm sau chỉ còn sức mua tương đương 20.000 tỷ USD ngày nay. Vì USD là đồng tiền thanh toán và dự trữ quốc tế, chiếm hơn 50–60% giao dịch toàn cầu, các nước nắm giữ ngoại tệ USD và trái phiếu Mỹ sẽ chịu thiệt hại nặng nhất. Mỹ chi tiêu trước, đẩy hàng nghìn tỷ ra thế giới, rồi phá giá đồng tiền để trả nợ bằng những đồng USD đã mất giá. Bản chất là xuất khẩu lạm phát, buộc cả thế giới chia sẻ gánh nặng nợ khổng lồ của Mỹ.

Kịch bản thứ hai: Tái cấu trúc trật tự tiền tệ bằng dự án stablecoin quốc gia và đồng đô la số (Open USD).

Hãy nhìn vào sự bùng nổ của thị trường tài sản số những năm gần đây. Bạn thấy, tôi thấy, và tất nhiên giới cầm quyền Mỹ cũng thấy. Đây không phải trùng hợp. Một trong những giả thuyết đột phá và logic nhất hiện nay là Mỹ sẽ số hóa vị thế thống trị của USD thông qua các stablecoin được bảo chứng bằng trái phiếu Kho bạc Mỹ. Ví dụ các dự án chuẩn hóa như OUSD hay khung pháp lý mới cho Tether, USDC.

Chiến lược sẽ diễn ra như sau: Thay vì chờ ngân hàng trung ương nước ngoài tiếp tục mua trái phiếu Mỹ – trong bối cảnh xu hướng phi đô-la hóa ngày càng rõ – Mỹ sẽ tạo điều kiện để hàng tỷ người dùng toàn cầu tiếp cận USD số, tức stablecoin trên internet và blockchain. Để phát hành hàng nghìn tỷ USD stablecoin ra thị trường, các công ty phát hành buộc phải mua và ký quỹ lượng tương đương trái phiếu Kho bạc Mỹ ngắn hạn. Do đó, hàng trăm triệu người dùng tiền mã hóa trên thế giới – từ Đông Nam Á, châu Phi đến Nam Mỹ – khi nắm giữ stablecoin để giao dịch, vô tình trở thành chủ nợ mới của chính phủ Mỹ. Họ đang tài trợ cho khoản nợ 40.000 tỷ USD, bỏ qua hệ thống ngân hàng truyền thống. Mỹ lập tức có thêm hàng tỷ USD nhu cầu mới. Đây là cú chuyển mình tài chính xuất sắc, biến trái phiếu chính phủ Mỹ từ công cụ nợ quốc gia lỗi thời thành tài sản nền tảng bảo chứng cho toàn bộ nền kinh tế internet toàn cầu.

Kịch bản thứ ba: Canh bạc công nghệ bùng nổ – AI và năng lượng mới tạo cú nhảy vọt GDP.

Có một kịch bản lạc quan hơn, nhưng đòi hỏi canh bạc công nghệ rủi ro cao. Điểm mấu chốt: Mỹ không cần giảm nợ danh nghĩa, mà sẽ làm kinh tế tăng trưởng nhanh hơn tốc độ tăng nợ. Giống như các tập đoàn lớn khi phát hành trái phiếu, họ cố gắng thổi phồng giá trị công ty. Mục đích không phải trả hết nợ ngay, mà duy trì niềm tin của nhà đầu tư và chủ nợ. Khi chủ nợ thấy công ty đang tăng trưởng, họ sẽ tin tưởng và không đòi nợ ngay, cứ để đó lấy lãi hoặc cho vay tiếp.

Tỷ lệ nợ trên GDP mới là yếu tố quyết định. Nếu nợ 40.000 tỷ trên GDP 31.000 tỷ thì mức 130% là nguy hiểm. Nhưng nếu GDP Mỹ vọt lên 60.000 hay 80.000 tỷ USD trong 15 năm tới, khoản nợ 40.000 tỷ chỉ còn chiếm 50–60% GDP – mức an toàn tuyệt đối. Làm thế nào GDP đạt tăng trưởng thần kỳ ấy? Đó là lý do Silicon Valley và Washington đang dồn toàn lực vào cuộc đua trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, bán dẫn và năng lượng hạt nhân. Nếu AI tạo ra cuộc cách mạng năng suất tăng gấp 5 đến 10 lần, tương tự các cuộc cách mạng công nghiệp và internet trước đây, thì dòng tiền và giá trị thặng dư do các tập đoàn công nghệ Mỹ tạo ra sẽ đủ lớn để “nuốt chửng” toàn bộ khoản nợ hiện tại. Mỹ sẽ dùng vị thế công nghệ tuyệt đối để tăng trưởng nhanh hơn bóng tối của món nợ.

Khoản nợ 40.000 tỷ USD không đơn thuần là câu chuyện thu chi của một quốc gia. Nó phản ánh cuộc đấu tranh giữa quyền lực tiền tệ, trách nhiệm xã hội và trật tự địa chính trị toàn cầu. Mỹ đang đứng trước ngã ba lịch sử. Họ có thể trở thành chế độ đầu tiên tìm ra lối thoát nhờ công nghệ và tái cấu trúc tiền tệ khéo léo. Nhưng họ cũng có thể trở thành nạn nhân đầu tiên của chính cỗ máy đòn bẩy mà họ tạo ra – nếu niềm tin toàn cầu sụp đổ.

Với chúng ta – những nhà đầu tư và người quan sát kinh tế bình thường – bài học là không được chủ quan. Đừng nhìn con số 40.000 tỷ như thảm họa sắp xảy ra ngày mai. Nhưng cũng đừng xem nhẹ sức phá hoại âm thầm của nó đối với lạm phát, giá vàng, tỷ giá và sức mua trong chính túi tiền của bạn.

Tác giả: SAINT ALEXANDROS

Thông báo số 428/TB-VPCP kết luận của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng tại Buổi làm việc với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam...
16/08/2026

Thông báo số 428/TB-VPCP kết luận của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng tại Buổi làm việc với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống các tổ chức tín dụng.

Ngày 13 tháng 8 năm 2026, tại Trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã chủ trì Buổi làm việc với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống các tổ chức tín dụng.

Buổi làm việc có lãnh đạo các sở, ban, nghành, lãnh đạo các tỉnh thành, tổng Giám đốc của 30 tổ chức tín dụng. Sau khi nghe báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các đại biểu dự họp, Thủ tướng Chính phủ kết luận như sau:

1. VỀ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

Thời gian qua, tình hình thế giới, khu vực tiếp tục biến động nhanh, phức tạp, khó lường tác động lớn đến nền kinh tế nước ta, công tác điều hành chính sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát nhất là về tỷ giá, lãi suất, thanh khoản…

Trước bối cảnh, yêu cầu trên, thực hiện các nghị quyết, kết luận, chỉ đạo của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành đạt được một số kết quả quan trọng:

Một là, điều hành có hiệu quả chính sách tiền tệ, phối hợp hài hòa với chính sách tài khóa, các chính sách khác trong đảm bảo ổn định vĩ mô, giá trị Đồng Việt Nam. Thị trường ngoại tệ hoạt động thông suốt, các nhu cầu ngoại tệ hợp pháp của nền kinh tế cơ bản được bảo đảm.

Hai là, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã tích cực rà soát, hoàn thiện thể chế về tiền tệ và ngân hàng; kịp thời xác định, tháo gỡ vướng mắc, bất cập về cơ chế, chính sách để hỗ trợ phát triển các thị trường và hoạt động kinh tế quan trọng. Tập trung xây dựng, hoàn thiện dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng; đồng thời, tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành. Chất lượng xây dựng chính sách từng bước được nâng cao theo hướng bám sát thực tiễn, đồng bộ, khả thi, tăng tính công khai, minh bạch. Công tác truyền thông chính sách được chú trọng, góp phần tạo đồng thuận, tạo niềm tin của người dân, doanh nghiệp.

Ba là, hỗ trợ tích cực cho doanh nghiệp, người dân phát triển sản xuất kinh doanh, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng nhiều giải pháp, chính sách cụ thể: (i) Tăng trưởng tín dụng đạt kết quả tích cực, hướng vào sản xuất kinh doanh, các động lực tăng trưởng; (ii) Tiết giảm chi phí, phấn đấu giữ ổn định và giảm lãi suất cho vay, đơn giản hóa, minh bạch quy trình để tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, người dân; (iii) Triển khai hiệu quả các Chương trình tín dụng ưu tiên; (iv) Tăng cường các giải pháp bảo đảm tín dụng đối với các lĩnh vực quan trọng.

Bốn là, phát huy tốt vai trò điều hành, giữ vững sự ổn định, an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng: (i) Điều hành tăng trưởng tín dụng cả về quy mô và chất lượng, hiệu quả sử dụng vốn; (ii) Quyết liệt cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu; tích cực triển khai phương án xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém, cơ cấu lại các ngân hàng thương mại được kiểm soát đặc biệt; (iii) Kiên định thực hiện yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống, hạn chế tối đa tác động dây chuyền, không để xảy ra đổ vỡ mất kiểm soát; (iv) Kết quả kinh doanh, năng lực tài chính, chất lượng quản trị của hệ thống tổ chức tín dụng từng bước được cải thiện; (v) Quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền được bảo đảm.

Năm là, tiên phong trong chuyển đổi số, cải cách hành chính, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh. Tích cực ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số vào các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng cốt lõi; đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt, thanh toán dịch vụ công và số hóa nhiều quy trình, sản phẩm, dịch vụ. Trong nhiều năm qua, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam luôn nằm trong nhóm đứng đầu các bộ, ngành về chỉ số cải cách hành chính (PAR Index). Hạ tầng thanh toán và dữ liệu ngân hàng phát triển nhanh; việc kết nối, xác thực thông tin khách hàng, khai thác dữ liệu dân cư được mở rộng; khả năng phòng, chống gian lận được nâng cao.

Nhìn chung, thời gian qua ngành ngân hàng Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ cả về quy mô, chất lượng, năng lực tài chính, năng lực quản trị và mức độ hiện đại hóa sản phẩm, dịch vụ.

Thay mặt Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ghi nhận, biểu dương và đánh giá cao những nỗ lực, cố gắng và thành tích đạt được của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và toàn ngành ngân hàng trong thời gian qua; những kết quả đạt được là rất quan trọng, đóng góp thiết thực vào kết quả chung của cả nước, đặc biệt là kết quả phát triển kinh tế - xã hội trong 7 tháng đầu năm 2026.

2. KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC, TỒN TẠI, HẠN CHẾ

2.1. Tình hình thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường, khó dự báo; yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, mục tiêu ổn định vĩ mô, tăng trưởng hai con số là thách thức rất lớn, đòi hỏi công tác hoạch định, điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng trong nước cần tiếp tục nhìn nhận, đánh giá đúng, sát thực, kịp thời diễn biến, nguyên nhân và đặc biệt là có những giải pháp mạnh, sáng tạo theo đúng thẩm quyền.

2.2. Đổi mới tư duy, phương pháp điều hành, tăng cường tính chủ động, quyết liệt, sáng tạo trong điều hành còn hạn chế. Công tác dự báo, hoạch định và phản ứng chính sách có lúc chưa chủ động, chưa theo kịp tình hình thực tiễn. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và các chính sách vĩ mô khác có lúc chưa kịp thời, nhịp nhàng. Một bộ phận doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp, hộ kinh doanh tiếp cận vốn còn khó khăn do hạn chế về năng lực tài chính, tài sản bảo đảm, dữ liệu tín nhiệm và phương án kinh doanh.

2.3. Hiệu lực, hiệu quả công tác thanh tra, giám sát ngân hàng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản lý nhà nước trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng đa dạng, phức tạp, quy mô nền kinh tế ngày càng lớn, nhiều sản phẩm tài chính mới xuất hiện; có lúc chưa kịp thời đánh giá, nhận diện và xử lý rủi ro, vi phạm.

2.4. Chất lượng hoạt động, ý thức chấp hành pháp luật của các tổ chức tín dụng còn hạn chế; sở hữu chéo và biểu hiện thiếu an toàn tại một số tổ chức tín dụng chưa được xử lý triệt để; rủi ro từ bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp và chất lượng tài sản cần tiếp tục được theo dõi, kiểm soát chặt.

2.5. Thể chế pháp luật về tiền tệ, ngân hàng cần tiếp tục hoàn thiện. Thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng cần tiếp tục quyết liệt cắt giảm, đơn giản hóa. Rủi ro về tội phạm công nghệ cao, gian lận trực tuyến và lừa đảo tài chính ngày càng tinh vi.

3. ĐỊNH HƯỚNG, QUAN ĐIỂM

3.1. Hệ thống tiền tệ, ngân hàng và các tổ chức tín dụng là huyết mạch của nền kinh tế, giữ vai trò trọng yếu trong ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững. Chính phủ yêu cầu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xác định rõ ưu tiên hàng đầu là mọi cơ chế, chính sách và giải pháp điều hành phải hướng tới củng cố ổn định vĩ mô, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, tăng cường khả năng chống chịu, bảo đảm hệ thống ngân hàng an toàn, lành mạnh, minh bạch, hiệu quả, vận hành theo nguyên tắc thị trường, khơi thông và phân bổ hiệu quả nguồn vốn cho nền kinh tế để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng bền vững hai con số đề ra; bảo đảm người dân, doanh nghiệp được tiếp cận thuận lợi với tín dụng và các dịch vụ ngân hàng; đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực quản trị và sức cạnh tranh của các tổ chức tín dụng.

3.2. Giai đoạn 2026-2030, yêu cầu đặt ra đối với ngành Ngân hàng không chỉ là phát triển về quy mô mà phải an toàn hơn, hiệu quả hơn, hiện đại hơn. Quy mô phải đi đôi với chất lượng; tăng trưởng tín dụng phải đi đôi với kiểm soát rủi ro; chuyển đổi số phải đi đôi với an toàn dữ liệu; hội nhập quốc tế phải đi đôi với năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, điều hành chính sách tiền tệ phải đảm bảo mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.

3.3. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống ngân hàng cần hành động với tinh thần trách nhiệm cao, quyết liệt hơn nữa trong huy động nguồn lực cho tăng trưởng trên nền tảng ổn định vĩ mô, đặc biệt phải chia sẻ trách nhiệm với người dân, doanh nghiệp thông qua các biện pháp cụ thể về ổn định mặt bằng lãi suất, giảm lãi suất cho vay, đưa tín dụng vào đúng lĩnh vực, phục vụ tăng trưởng và kiểm soát chặt chẽ rủi ro.

3.4. Toàn ngành Ngân hàng phát huy mạnh mẽ tinh thần "chủ động - kịp thời - linh hoạt - sáng tạo - an toàn - hiệu quả - trách nhiệm - quyết liệt".

4. NHIỆM VỤ, GIẢI PHÁP TRỌNG TÂM THỜI GIAN TỚI:

Trong thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các Bộ, cơ quan và các tổ chức tín dụng tập trung thực hiện quyết liệt các nhóm nhiệm vụ sau:

4.1. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan, địa phương có liên quan:

a) Tập trung quán triệt, triển khai hiệu quả Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, các Nghị quyết, kết luận chiến lược của Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Quốc hội, Chính phủ, chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, nhất là Kết luận số 18-KL/TW ngày 02 tháng 4 năm 2026 của Ban Chấp hành Trung ương, các Nghị quyết chuyên đề của Bộ Chính trị; cụ thể hóa kịch bản, giải pháp điều hành.

b) Điều hành chính sách tiền tệ kiên định mục tiêu kiểm soát lạm phát, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, an toàn hệ thống và hỗ trợ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số trên cơ sở đánh giá, dự báo và dữ liệu chính xác với kịch bản và công cụ chính sách cụ thể; phối hợp hài hòa, chặt chẽ, thường xuyên với chính sách tài khóa, chính sách vĩ mô khác huy động và đáp ứng được nguồn lực cho phát triển; dự báo, hoạch định và phản ứng chính sách phải nhanh, hiệu quả, bám sát tình hình quốc tế, khu vực và trong nước. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần bám sát tình hình, đổi mới mạnh mẽ tư duy, phương pháp điều hành chủ động, sáng tạo, hiện đại và quyết liệt.

- Lượng hóa và thường xuyên đánh giá "điểm cân bằng" giữa yêu cầu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, theo đó cập nhật các giải pháp điều hành với các công cụ chính sách tiền tệ: lãi suất, tỷ giá, cung tiền, thanh khoản, tín dụng gắn với kịch bản cụ thể; xác định ngưỡng cảnh báo; chủ động điều chỉnh cường độ, liều lượng và thời điểm sử dụng các công cụ chính sách thuộc thẩm quyền để phát huy tối đa hiệu quả, phấn đấu đạt các mục tiêu đề ra
- Về lãi suất: Tiếp tục duy trì, điều tiết chủ động, linh hoạt các mức lãi suất điều hành phù hợp và tăng cường cung ứng thanh khoản cho thị trường, hỗ trợ các tổ chức tín dụng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý. Chỉ đạo các tổ chức tín dụng tiếp tục tiết giảm chi phí, ổn định mặt bằng lãi suất, giảm lãi suất cho vay; có biện pháp xử lý theo thẩm quyền, đúng quy định đối với những tổ chức tín dụng không chấp hành chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

- Về tỷ giá: Điều hành tỷ giá theo diễn biến thị trường, nắm chắc cung cầu ngoại tệ của nền kinh tế trong từng thời điểm để có phương án, kịch bản chủ động, linh hoạt, điều hành ổn định thị trường; nghiên cứu quy định, cơ chế cung ứng sản phẩm, dịch vụ phòng ngừa biến động tỷ giá để hỗ trợ phát triển thị trường vốn, thị trường chứng khoán.

- Về tín dụng: Điều hành tăng trưởng tín dụng bám sát mục tiêu, nhưng không coi đây là "trần cứng" trong mọi thời điểm; việc điều hành phải linh hoạt theo diễn biến thực tế, bảo đảm vốn phải đến đúng lĩnh vực, đúng thời điểm, đúng đối tượng, đúng mục đích với chi phí hợp lý, nhất là lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp, đổi mới sáng tạo, nhà ở xã hội, nhà ở cho thuê, hạ tầng thiết yếu, dự án BT, các lĩnh vực ưu tiên và động lực tăng trưởng; tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, kinh tế tập thể; đồng thời kiểm soát chặt các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.

- Phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan để điều hành linh hoạt tiền gửi Kho bạc Nhà nước tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các ngân hàng thương mại theo từng thời điểm cụ thể để tăng thanh khoản cho nền kinh tế và xác định công khai, minh bạch các tiêu chí, tiêu chuẩn.

c) Tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật về tiền tệ, ngân hàng; chủ động phối hợp các Bộ, cơ quan, địa phương, Hiệp hội doanh nghiệp, ngân hàng để tổng rà soát hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực tiền tệ và hoạt động ngân hàng để kịp thời sửa đổi, bổ sung. Khẩn trương tiếp thu ý kiến các cơ quan của Quốc hội và đại biểu Quốc hội để hoàn thiện hồ sơ dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền và Luật Các tổ chức tín dụng để trình Quốc hội xem xét, thông qua.

Nghiên cứu các ý kiến, kiến nghị của các tổ chức tín dụng tại Buổi làm việc để xem xét, sửa đổi đồng bộ các Thông tư của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong đó có Thông tư số 21/2025/TT-NHNN ngày 31 tháng 7 năm 2025, Thông tư số 22/2019/TT-NHNN ngày 15 tháng 11 năm 2019 và các Thông tư có liên quan.

Yêu cầu Hiệp hội ngân hàng Việt Nam, các tổ chức tín dụng chủ động nghiên cứu kỹ, tích cực tham gia góp ý đầy đủ, có trách nhiệm đối với các dự án Luật quan trọng, có liên quan trực tiếp đến lĩnh vực ngân hàng như Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản… đang được Quốc hội xem xét, cho ý kiến.

d) Khẩn trương hoàn thiện Đề án tiếp tục hiện đại hóa hệ thống ngân hàng, xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém, tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoàn thành trong tháng 8 năm 2026, trong đó bổ sung nghiên cứu đề xuất hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về mô hình các ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư.

Đẩy mạnh tăng cường giám sát, kiểm soát các tổ chức tín dụng yếu kém đang kiểm soát đặc biệt, xử lý dứt điểm các ngân hàng yếu kém. Phối hợp với Bộ Tư pháp, Bộ Công an, Tòa án nhân dân tối cao, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao để đẩy nhanh tiến độ triển khai phương án xử lý tài sản đảm bảo của Ngân hàng SCB.

Tăng cường hiệu quả, hiệu lực công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động của các tổ chức tín dụng và phòng, chống rửa tiền; tăng cường cảnh báo sớm, giám sát từ sớm, từ xa, từ trước khi phát sinh hậu quả. Chủ động phối hợp với các cơ quan chức năng đánh giá, nhận diện, cảnh báo, có phương án chủ động khắc phục, xử lý nghiêm các sai phạm trong hoạt động ngân hàng, bảo đảm an toàn hệ thống, đặc biệt là về sở hữu, cấp tín dụng, quản lý vốn vay, chấp hành các quy định về an toàn hoạt động, không để tích tụ thành sai phạm lớn, tác động lan truyền, ảnh hưởng đến an toàn hệ thống.

Chỉ đạo các tổ chức tín dụng tập trung nâng cao năng lực quản trị, quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, nâng cao năng lực tài chính, ý thức chấp hành nghiêm quy định pháp luật, kỷ cương, kỷ luật trong hoạt động ngân hàng…; tuân thủ các giới hạn an toàn, chất lượng tín dụng, kiểm soát nội bộ, các giao dịch với cổ đông, người có liên quan. Nghiên cứu lộ trình tăng vốn điều lệ cho các ngân hàng thương mại nhà nước.

đ) Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số nhằm nâng cao năng lực quản trị và sức cạnh tranh của các tổ chức tín dụng, tăng cường bảo đảm an ninh, an toàn trong hoạt động thanh toán, hoạt động ngân hàng; bảo vệ quyền lợi của khách hàng theo đúng quy định. Triển khai quyết liệt, hiệu quả các nhiệm vụ chuyển đổi số theo chủ trương của Đảng, quy định của Chính phủ, Chiến lược chuyển đổi số và Chiến lược dữ liệu ngành Ngân hàng đến năm 2030.

e) Đẩy mạnh công tác truyền thông chính sách, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tiền tệ - ngân hàng. Đổi mới công tác truyền thông theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả nhằm nâng cao sự minh bạch, kịp thời, chính xác, khoa học trong cung cấp thông tin về chính sách tiền tệ, hoạt động ngân hàng, xử lý hiệu quả những vấn đề dư luận quan tâm để củng cố niềm tin của người dân, doanh nghiệp, thị trường đối với các chính sách, chủ trương lớn của Chính phủ, năng lực điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Chủ động phối hợp với các Hiệp hội và các ngân hàng thương mại có thông điệp mạnh mẽ và thông tin truyền thông đến xã hội, doanh nghiệp và người dân về quyết tâm ổn định mặt bằng lãi suất, tiết giảm chi phí để giảm lãi suất cho vay.

g) Tiếp tục phát huy vai trò tiên phong, đóng góp tích cực của ngành ngân hàng cho các chính sách an sinh xã hội, khắc phục hậu quả thiên tai, bão lũ, hỗ trợ người dân phát triển sản xuất kinh doanh, tạo sinh kế, việc làm, thu nhập; tích cực tham gia các phong trào do các cấp ủy Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các địa phương phát động.

h) Nghiên cứu, xây dựng cơ chế đánh giá chất lượng, hiệu quả công tác tham mưu của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trên cơ sở kết quả, sản phẩm cụ thể, gắn với trách nhiệm của tập thể, cá nhân.

4.2. Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan liên quan:

a) Tập trung thực hiện hiệu quả các giải pháp phát triển thị trường vốn, thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Thực hiện hiệu quả, đúng thời hạn các nhiệm vụ, giải pháp được giao tại Quyết định số 1413/QĐ-TTg ngày 27 tháng 7 năm 2026 về phê duyệt Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với thực hiện mục tiêu tăng trưởng ở mức cao, liên tục đến năm 2045, nhằm khơi thông nguồn vốn trung và dài hạn, giảm phụ thuộc vào tín dụng từ hệ thống ngân hàng.

b) Tăng cường phối hợp chặt chẽ, khẩn trương sửa đổi Quy chế phối hợp công tác, trao đổi thông tin giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong điều hành các chính sách vĩ mô. Phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để cung cấp số liệu về thu, chi ngân sách, kế hoạch huy động vốn trái phiếu Chính phủ, kế hoạch sử dụng vốn của Kho bạc Nhà nước để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có cơ sở điều tiết thanh khoản, điều hành lãi suất trên thị trường.

c) Tiếp tục triển khai hiệu quả các chính sách miễn, giảm, gia hạn thuế, phí, lệ phí, tiền thuê đất trong năm 2026, vấn đề hoàn thuế VAT để hỗ trợ người dân, doanh nghiệp; đơn giản hóa thủ tục về thuế, hải quan; tăng cường giám sát, đôn đốc, thúc đẩy, đẩy nhanh giải ngân vốn đầu tư công, bảo đảm hoàn thành 100% dự toán năm 2026.

d) Nghiên cứu các khả năng huy động các nguồn vốn khác cùng với việc huy động vốn của các tổ chức tín dụng để đáp ứng đủ nguồn lực cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.

đ) Tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách cho hoạt động của Trung tâm tài chính quốc tế, nhất là các quy định về sản phẩm, công cụ tài chính, cơ chế quản lý, thanh tra, giám sát, quản trị rủi ro theo các chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ.

e) Phối hợp với các Bộ, cơ quan, địa phương khẩn trương hoàn thiện phương án tiếp tục đẩy mạnh sắp xếp, cổ phần hóa và thoái vốn doanh nghiệp có vốn nhà nước gắn với niêm yết để tăng hàng hóa trên thị trường chứng khoán.

4.3. Các Bộ, cơ quan, địa phương, hiệp hội theo chức năng, nhiệm vụ được giao:

a) Phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước, nhất là trong hoàn thiện thể chế; tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu, phòng, chống và xử lý nghiêm tội phạm, gian lận, vi phạm trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, góp phần khơi thông nguồn lực, bảo đảm thị trường tài chính, tiền tệ hoạt động an toàn, minh bạch, ổn định, bền vững.

b) Khẩn trương hoàn thiện phương án đẩy mạnh sắp xếp, cổ phần hóa và thoái vốn doanh nghiệp có vốn nhà nước, bảo đảm hiệu quả, không làm thất thoát, lãng phí theo đúng nhiệm vụ được giao tại Kết luận số 18-KL/TW ngày 02 tháng 4 năm 2026 của Ban Chấp hành Trung ương, chỉ đạo của Lãnh đạo Chính phủ tại Công điện số 52/CĐ-TTg ngày 07 tháng 8 năm 2026.

c) Chủ động phản ánh vướng mắc, tích cực đề xuất các cơ chế, chính sách trong quá trình xây dựng, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hoạt động ngân hàng, thị trường vốn.

4.4. Đối với các kiến nghị của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

a) Về tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, hệ thống thông tin về nhà ở, thị trường bất động sản: Bộ Xây dựng chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan (i) phối hợp chặt chẽ với các cơ quan của Quốc hội tiếp tục hoàn thiện dự án Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản để trình Quốc hội cho ý kiến vào Kỳ họp tháng 8 năm 2026 và thông qua vào Kỳ họp tháng 10 năm 2026; (ii) chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan, địa phương tập trung hoàn thiện hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở, thị trường bất động sản theo hướng đầy đủ, đồng bộ, liên thông, cập nhật kịp thời; nâng cao chất lượng theo dõi, phân tích, dự báo cung - cầu, giá cả và diễn biến thị trường, phục vụ quản lý, điều hành, hoạch định chính sách.

b) Về kiến nghị đối với công tác phòng, chống rửa tiền: Các Bộ, cơ quan tập trung thực hiện các nhiệm vụ được giao tại Quyết định số 707/QĐ-TTg ngày 22 tháng 4 năm 2026 của Thủ tướng Chính phủ, bảo đảm chất lượng, hiệu quả, đúng thời hạn để chuẩn bị tốt cho đợt đánh giá đa phương lần 3 vào năm 2028 của Nhóm Châu Á/Thái Bình Dương về Chống rửa tiền (APG) đối với Việt Nam.

Address

Dt 743
An Thuan
75209

Telephone

+84913600968

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Đầu Tư Cổ Phiếu Chứng Khoán posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share