Bảo hiểm-Cuộc sống an tâm tại Nhật

Bảo hiểm-Cuộc sống an tâm tại Nhật Giúp người Việt tại Nhật hiểu đúng & chọn đúng bảo hiểm 💙
Tư vấn tận tâm – không ép mua

24/08/2026

Ở Nhật, có tài sản bao nhiêu thì phải đóng thuế thừa kế?

Trước tiên phải tính 基礎控除 (khấu trừ cơ bản)
3.000 man + 600 man × số người thừa kế

Ví dụ có 3 người thừa kế:

3.000 man + 600 man × 3
= 4.800 man

Tức là về nguyên tắc, phải xác định phần tài sản chịu thuế sau khi tính các khoản liên quan, trong đó có khoản khấu trừ cơ bản này. Cách tính chính thức của Cơ quan Thuế Nhật cũng minh họa đúng công thức trên.

Phần tài sản tính theo pháp định tương ứng càng lớn thì thuế suất càng cao:

1.000 man trở xuống → 10%
3.000 man trở xuống → 15%
5.000 man trở xuống → 20%
1 tỷ yên trở xuống → 30%
2 tỷ yên trở xuống → 40%
3 tỷ yên trở xuống → 45%
6 tỷ yên trở xuống → 50%
Trên 6 tỷ yên → 55%

Nhưng nhớ: đây không phải là lấy toàn bộ tài sản × mức thuế suất đó. Bảng này được áp dụng cho “法定相続分に応ずる取得金額” trong quá trình tính tổng thuế thừa kế.

Nhiều người Việt ở Nhật có nhà, tiền tiết kiệm hoặc bảo hiểm nhưng chưa biết khi có người thân mất thì thuế thừa kế được tính như thế nào. Đây là phần rất đáng biết để chủ động chuẩn bị trước.

Phần bảo hiểm nhân thọ còn có một khoản miễn thuế riêng trong điều kiện áp dụng: 500 man × số người thừa kế theo pháp luật.



22/08/2026

LÀM 個人事業主 Ở NHẬT: KHAI THUẾ MÀU TRẮNG HAY MÀU XANH?

Nếu bạn đang tự kinh doanh ở Nhật, chắc đã từng nghe đến:

白色申告 – khai thuế màu trắng
青色申告 – khai thuế màu xanh

Vậy khác nhau ở đâu?

Nói đơn giản, 青色申告 có nhiều ưu đãi về thuế hơn, nhưng đổi lại bạn phải đáp ứng các điều kiện về sổ sách và thủ tục.

Một trong những điểm đáng chú ý là 青色申告特別控除:

• Có trường hợp được khấu trừ 10万円
• Có thể lên 55万円 nếu đáp ứng đủ điều kiện
• Tối đa 65万円 khi đáp ứng thêm điều kiện liên quan đến e-Tax

Đặc biệt, theo tài liệu, từ năm 2027 mức khấu trừ tối đa sẽ được nâng lên 75万円 khi đáp ứng các điều kiện áp dụng mới.

Ngoài ra, nếu có người thân làm việc chuyên trách cho hoạt động kinh doanh, trong điều kiện phù hợp, tiền lương 青色事業専従者 cũng có thể được tính vào chi phí.

Vì vậy, nếu bạn đang làm 個人事業主 ở Nhật, đừng chỉ nghĩ đơn giản:

“Cuối năm mình đi khai thuế là xong.”

Mà nên tìm hiểu trước 白色申告 và 青色申告 khác nhau thế nào, mình phù hợp với hình thức nào và những khoản nào được khấu trừ hợp lệ.

Thông tin mang tính tham khảo. Điều kiện áp dụng cụ thể cần xác nhận theo trường hợp và quy định thuế hiện hành.

17/08/2026

Năm 2026: Vợ đi làm bao nhiêu thì chồng vẫn được giảm thuế?

Mình tổng hợp lại quy định 配偶者控除・配偶者特別控除 năm 2026.
Bạn nào đang đi làm và quan tâm đến 扶養 thì có thể xem và lưu lại để tham khảo nhé.

#扶養 #配偶者控除

15/08/2026

Lương hưu nhận 200万円 thì có bị tính thuế trên cả 200万円 không?

Ở Nhật, tiền lương hưu không phải lúc nào cũng được tính toàn bộ vào thu nhập chịu thuế. Trước tiên phải tính 公的年金等に係る雑所得 sau khi áp dụng 公的年金等控除額.

Đặc biệt, mức khấu trừ khác nhau tùy người dưới 65 tuổi hay từ 65 tuổi trở lên.




12/08/2026

Bạn đang sống và làm việc ở Nhật nhưng có biết 住民税 (thuế cư trú) được giảm trừ những khoản nào chưa?

Từ bảo hiểm, bảo hiểm xã hội, chi phí y tế, người phụ thuộc, vợ/chồng, con cái… đều có những khoản giảm trừ nếu đáp ứng điều kiện.

📌 Lưu lại để khi tính thuế còn biết mình có thể được giảm trừ khoản nào nhé!
#住民税

28/07/2026

Tóm tắt những điểm quan trọng về Trợ cấp hưu trí cơ bản cho thân nhân (遺族基礎年金) và Trợ cấp hưu trí phúc lợi cho thân nhân (遺族厚生年金)

Khi một thành viên trong gia đình qua đời, nếu đáp ứng đủ điều kiện thì thân nhân có thể được nhận lương hưu dành cho người còn sống. Có hai loại chính là 遺族基礎年金 và 遺族厚生年金. Mỗi loại có điều kiện và đối tượng hưởng khác nhau.

⸻

1. 遺族基礎年金 (Lương hưu cơ bản dành cho thân nhân)

Đây là khoản trợ cấp được chi trả từ Quỹ hưu trí Quốc dân (国民年金).

Mục đích của chế độ này là hỗ trợ cuộc sống cho các gia đình đang nuôi con sau khi người trụ cột qua đời.

Đối tượng được nhận

Người được nhận chỉ có:

* Vợ hoặc chồng đang nuôi con mà trước đó được người đã mất chu cấp.
* Chính người con.

Nếu vợ/chồng không có con đủ điều kiện thì sẽ không được nhận khoản 遺族基礎年金 này.

“Con” được hiểu là

* Con chưa kết hôn.
* Đến hết ngày 31/3 của năm học mà trẻ đủ 18 tuổi.
* Nếu con bị khuyết tật mức 1 hoặc 2 thì được tính đến dưới 20 tuổi.

Mức tiền (Năm tài chính Reiwa 8)

* Mức cơ bản khoảng 847.000 yên/năm.
* Cộng thêm tiền theo số con:
* Con thứ nhất: khoảng 244.000 yên/năm
* Con thứ hai: khoảng 244.000 yên/năm
* Từ con thứ ba trở đi: mỗi người khoảng 81.000 yên/năm

Ví dụ:

Gia đình có 2 con thì tổng số tiền khoảng 1.330.000 yên/năm.

Giải thích

Điều quan trọng nhất của 遺族基礎年金 là phải có con đủ điều kiện.

Nếu con đã quá tuổi quy định thì dù vẫn là con ruột cũng không còn được tính để hưởng chế độ này.

⸻

2. 遺族厚生年金 (Lương hưu phúc lợi dành cho thân nhân)

Đây là khoản trợ cấp được chi trả nếu người đã mất từng tham gia 厚生年金 (Kosei Nenkin).

Khác với 遺族基礎年金, phạm vi người được nhận rộng hơn.

Thứ tự ưu tiên

Người có thứ tự cao hơn sẽ được nhận trước:

1. Vợ/chồng có con.
2. Con.
3. Vợ/chồng không có con.
4. Cha mẹ, cháu hoặc ông bà (nếu đáp ứng điều kiện về tuổi).

Mức tiền

Khoản tiền cơ bản bằng:

3/4 phần lương hưu theo thu nhập (報酬比例部分) mà người đã mất đáng lẽ được hưởng.

Do phụ thuộc vào:

* Thời gian đóng 厚生年金.
* Mức lương khi còn làm việc.

nên mỗi người sẽ nhận số tiền khác nhau.

Phụ cấp dành cho góa phụ

Nếu người vợ:

* từ 40 tuổi đến dưới 65 tuổi,

thì có thể được cộng thêm 中高齢寡婦加算 khoảng 636.000 yên/năm, nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.

Giải thích

Khác với 遺族基礎年金, người phối ngẫu không có con vẫn có thể được nhận 遺族厚生年金, nếu đáp ứng các điều kiện của chế độ.

⸻

Những điểm quan trọng

1. Vợ/chồng có con

Có thể được nhận đồng thời cả:

* 遺族基礎年金
* 遺族厚生年金

nếu đủ điều kiện của cả hai chế độ.

⸻

2. Thế nào là “vợ/chồng có con”

Muốn được coi là “vợ/chồng có con”, thì con phải còn trong độ tuổi được pháp luật quy định.

Nếu con đã quá tuổi thì về mặt pháp luật sẽ được xem là vợ/chồng không có con, dù trên thực tế vẫn có con.

Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền hưởng 遺族基礎年金.

⸻

3. Điều kiện về tuổi của vợ và chồng

Đoạn này có ý nghĩa rất quan trọng:

* Đối với người vợ: về cơ bản không có giới hạn tuổi để được hưởng 遺族厚生年金 nếu đáp ứng điều kiện.
* Đối với người chồng: phải từ đủ 55 tuổi trở lên mới đủ điều kiện hưởng.

Ngoài ra:

* Nếu vợ dưới 30 tuổi và không có con, thì trong một
số trường hợp 遺族厚生年金 chỉ được chi trả trong tối đa 5 năm, chứ không phải nhận suốt đời.

⸻

Kết luận

Đây là chế độ nhằm bảo đảm cuộc sống cho gia đình khi người trụ cột qua đời.

Tùy theo:

* Người mất tham gia 国民年金 hay 厚生年金.
* Có con hay không.
* Tuổi của người còn sống.
* Thời gian và mức đóng bảo hiểm.

mà quyền lợi và số tiền được nhận sẽ khác nhau.

Nếu không chắc mình thuộc trường hợp nào, nên liên hệ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (日本年金機構) hoặc Văn phòng Hưu trí (年金事務所) để được kiểm tra và tư vấn cụ thể.

#遺族年金

13/06/2026

So sánh Doanh nghiệp DC (企業型DC) và iDeCo (個人型確定拠出年金)

Quỹ hưu trí đóng góp xác định (DC) là gì?

DC (確定拠出年金) là chế độ tích lũy tài sản cho tuổi già, trong đó người tham gia tự lựa chọn sản phẩm đầu tư để vận hành quỹ của mình. Đặc điểm lớn nhất của chế độ này là lợi nhuận từ đầu tư được miễn thuế.

Hệ thống này được chia thành 2 loại:

① Doanh nghiệp DC (企業型確定拠出年金) → Phiên bản phúc lợi do công ty triển khai

② iDeCo (個人型確定拠出年金) → Phiên bản cá nhân tự tham gia

⸻

① Đặc điểm của Doanh nghiệp DC (企業型確定拠出年金)

Đây là chế độ được công ty chuẩn bị như một phúc lợi dành cho nhân viên. Có trường hợp công ty đóng phí, cũng có trường hợp không đóng phí.

Ưu điểm

• Nếu công ty đóng phí, tài sản của bạn có thể tăng lên mà không làm giảm thu nhập thực nhận (đây là điểm hấp dẫn nhất).

• Bạn cũng có thể tự đóng thêm (Matching Contribution - マッチング拠出), và phần đóng thêm này được khấu trừ toàn bộ thu nhập chịu thuế (giúp giảm thuế thu nhập và thuế cư trú).

• Trong nhiều trường hợp, công ty sẽ chịu các khoản phí quản lý.

• Lợi nhuận đầu tư được miễn thuế.

Nhược điểm

• Chỉ có thể tham gia khi công ty có áp dụng chế độ này.

• Sản phẩm đầu tư thường do công ty chỉ định nên đôi khi ít lựa chọn.

• Có trường hợp công ty không đóng góp khoản nào (0 yên), khi đó lợi ích sẽ gần giống iDeCo.

• Về nguyên tắc không thể rút tiền trước 60 tuổi.

⸻

② Đặc điểm của iDeCo (個人型確定拠出年金)

Đây là chế độ cá nhân tự lựa chọn tổ chức tài chính và tự tham gia.

Ưu điểm

• Hầu hết mọi người đều có thể tham gia.

• Toàn bộ khoản đóng góp được khấu trừ thu nhập chịu thuế (giúp giảm thuế ngay lập tức).

• Có nhiều lựa chọn sản phẩm đầu tư.

• Lợi nhuận đầu tư được miễn thuế.

Nhược điểm

• Toàn bộ phí đóng góp do bản thân tự chi trả nên thu nhập thực nhận sẽ giảm.

• Tự chịu các khoản phí quản lý.

• Về nguyên tắc không thể rút tiền trước 60 tuổi.

⸻

Nên ưu tiên cái nào?

• Nếu công ty có hỗ trợ đóng phí cho Doanh nghiệp DC, đây thường là chế độ phúc lợi được tham gia tự động và được xem là một trong những hình thức tích lũy hiệu quả nhất vì có thể sử dụng tiền của công ty để đầu tư.

• Nếu Doanh nghiệp DC của công ty không có khoản đóng góp từ công ty (0 yên), thì lợi ích sẽ khá giống iDeCo. Khi đó nên so sánh phí quản lý và danh mục sản phẩm đầu tư để lựa chọn.

⸻

Lưu ý khi nhận tiền

Đối với cả hai hình thức, khi nhận tiền từ 60 tuổi trở đi:

• Nếu nhận một lần (一時金), có thể được áp dụng khấu trừ thu nhập hưu trí (退職所得控除).

• Nếu nhận theo dạng lương hưu (年金), có thể được áp dụng khấu trừ lương hưu công (公的年金等控除).

Tuy nhiên, nếu nhận một lần và gộp chung với tiền trợ cấp thôi việc, tổng số tiền quá lớn có thể phát sinh thuế.

Do cách nhận tiền ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp, nên bạn nên mô phỏng và tính toán trước khi quyết định.

Hãy bắt đầu xây dựng tài sản cho tương lai càng sớm càng tốt!



#確定拠出年金
#資産形成
#老後資金

23/05/2026

【Một số khái niệm cơ bản về thừa kế ở Nhật】

■ 遺言(Di chúc)
Là văn bản thể hiện ý nguyện của người đã mất về việc chia tài sản sau khi qua đời.
Nếu có di chúc hợp pháp, việc phân chia tài sản sẽ ưu tiên làm theo nội dung trong di chúc.

Ví dụ:

* Chỉ định ai được nhận nhà, tiền tiết kiệm…
* Quyên góp tài sản
* Chỉ định người quản lý di sản

Tuy nhiên, dù có di chúc thì vẫn phải chú ý đến “遺留分”.

――――――――――

■ 遺留分(Phần thừa kế tối thiểu)
Là phần tài sản tối thiểu mà pháp luật bảo vệ cho một số người thân như:

* Vợ/chồng
* Con cái
* Cha mẹ

Dù trong di chúc ghi “không để lại tài sản cho con”, thì người con vẫn có quyền yêu cầu nhận phần 遺留分 của mình.

Mục đích là để tránh việc một người thân bị tước toàn bộ quyền thừa kế.

――――――――――

■ 代襲相続(Thừa kế thế vị)
Là trường hợp người có quyền thừa kế đã mất trước người để lại di sản, thì con của họ sẽ thay thế nhận phần thừa kế đó.

Ví dụ:
Ông mất → con trai đã mất trước đó → cháu nội sẽ nhận phần của cha mình.

制度 này giúp quyền lợi tài sản được chuyển tiếp trong gia đình.

――――――――――

■ 相続放棄(Từ chối nhận thừa kế)
Là thủ tục từ chối toàn bộ quyền và nghĩa vụ thừa kế.

Khi làm 相続放棄:

* Không nhận tài sản
* Cũng không phải gánh nợ của người đã mất

Phải nộp thủ tục tại 家庭裁判所 trong vòng 3 tháng kể từ khi biết mình là người thừa kế.

Thường áp dụng khi:

* Người mất có nhiều nợ
* Không muốn liên quan đến tranh chấp tài sản

――――――――――

Trong các vấn đề thừa kế ở Nhật, nhiều người chỉ nghĩ “được nhận tài sản”, nhưng thực tế còn liên quan đến:

* Quyền lợi tối thiểu
* Nợ thừa kế
* Tranh chấp gia đình
* Hiệu lực pháp lý của di chúc

Hiểu cơ bản các khái niệm này sẽ giúp tránh rắc rối về sau.



#生命保険

#日本

20/05/2026

Hôm nay mình sẽ nói về bảo hiểm nhân thọ và thừa kế ở Nhật

Tiền bảo hiểm tử vong thường là tài sản riêng của người thụ hưởng, nên thông thường không cần chia theo di sản thừa kế.
* Nhưng vẫn có thể liên quan đến thuế, tùy vào:
* Ai là người đóng phí
* Ai là người được bảo hiểm
* Ai là người nhận tiền
* Có mức miễn thuế thừa kế cho bảo hiểm tử vong:
500 man yên × số người thừa kế theo pháp luật

Ví dụ: 2 người thừa kế → miễn thuế 1.000 man yên.

⸻

Tỷ lệ thừa kế theo pháp luật ở Nhật (法定相続分)

Tỷ lệ chia tài sản thừa kế phụ thuộc vào ai còn sống trong gia đình.

1. Vợ/chồng + con

* Vợ/chồng: 1/2 (50%)
* Con: 1/2 (50%) chia đều cho các con

Ví dụ: chồng mất, có vợ + 2 con

* Vợ: 50%
* Mỗi con: 25%

⸻

2. Vợ/chồng + bố mẹ (không có con)

* Vợ/chồng: 2/3 (khoảng 66.7%)
* Bố mẹ: 1/3 chia đều

Ví dụ: có vợ + bố + mẹ

* Vợ: 2/3
* Bố: 1/6
* Mẹ: 1/6

⸻

3. Vợ/chồng + anh chị em ruột (không có con, không có bố mẹ)

* Vợ/chồng: 3/4 (75%)
* Anh chị em: 1/4 chia đều

Ví dụ: có vợ + 2 anh em

* Vợ: 75%
* Mỗi người anh/em: 12.5%

⸻

4. Chỉ có con (không có vợ/chồng)

* Con nhận 100%, chia đều.

Ví dụ: 3 con

* Mỗi người: 33.3%

⸻

5. Chỉ có bố mẹ

* Bố mẹ nhận 100%, chia đều.

⸻

Khách hàng thường dễ nhớ câu này:

Thừa kế ở Nhật ưu tiên theo thứ tự:
Vợ/chồng → Con → Bố mẹ → Anh chị em

Và:
Bảo hiểm nhân thọ có thể giúp người thân nhận tiền nhanh hơn, không cần chờ chia di sản.



#生命保険
#にほん

15/05/2026

NISA và iDeCo, nên chọn cái nào? (So sánh ưu điểm và nhược điểm)

Dành cho những ai đang phân vân nên ưu tiên “NISA mới” hay “iDeCo”. Dưới đây là phần tổng hợp theo góc nhìn “ưu điểm và nhược điểm” của từng chế độ.

⸻

1. NISA (Chế độ đầu tư miễn thuế quy mô nhỏ)

Đối với người mới bắt đầu, khó dự đoán tương lai tài chính, đây là chế độ dễ sử dụng nhất.

○ Ưu điểm

* Lợi nhuận đầu tư được miễn thuế hoàn toàn:
Dù nhận lợi nhuận vào thời điểm nào trong tương lai thì cũng không bị đánh thuế dù chỉ 1 yên.
* Tính thanh khoản của tài sản cao:
Có thể bán và đổi thành tiền mặt bất cứ lúc nào khi cần.
Linh hoạt ứng phó với các sự kiện trong cuộc sống như chi phí giáo dục, mua nhà,…

× Nhược điểm

* Không có hiệu quả tiết kiệm thuế từ việc tích lũy đóng góp:
Không có cơ chế “khấu trừ thu nhập” như iDeCo, tức số tiền đóng vào sẽ không được trừ khỏi thu nhập chịu thuế.

⸻

2. iDeCo (Quỹ hưu trí cá nhân tự chọn)

Hiệu quả giảm gánh nặng thuế hiện tại rất lớn, nhưng đi kèm là các hạn chế mạnh và quy định khi nhận tiền sau này.

○ Ưu điểm

* Toàn bộ khoản đóng góp được khấu trừ thu nhập:
Khoản tiền đóng hàng tháng sẽ được trừ khỏi “thu nhập”.
Nhờ đó, số tiền làm căn cứ tính thuế thu nhập và thuế cư trú sẽ giảm xuống, giúp giảm số thuế phải nộp hằng năm.

× Nhược điểm

* Không thể rút tiền cho đến 60 tuổi:
Theo quy định pháp luật, về nguyên tắc không thể rút tài sản trước 60 tuổi.
Dù có phát sinh chi phí đột xuất như kết hôn, sinh con, mua nhà… cũng không thể đổi thành tiền mặt.
* Rủi ro bị đánh thuế khi nhận một lần:
Khi nhận tiền “một lần” ở tuổi 60, khoản đó sẽ được xem là “tiền trợ cấp thôi việc” (thu nhập hưu trí).
Vì sẽ được cộng chung với tiền trợ cấp thôi việc từ công ty, nên nếu tổng số tiền vượt quá mức miễn thuế (khấu trừ thu nhập hưu trí), phần vượt sẽ bị đánh thuế.

⸻

【Tóm tắt】

* Nếu ưu tiên “sự tự do có thể dùng bất cứ lúc nào” và “miễn thuế khi nhận tiền” → chọn NISA
Không bị đánh thuế ở đầu ra và có thể rút tiền bất cứ lúc nào, mang lại cảm giác an tâm.
Đây là lựa chọn kinh điển để xây dựng nền tảng đầu tư trước tiên.
* Nếu ưu tiên “chuẩn bị tài chính cho tuổi già” và “giảm thuế hiện tại” → chọn iDeCo
Có thể giảm thuế thu nhập và thuế cư trú hiện tại, nhưng cần cân nhắc thời gian bị khóa đến 60 tuổi và rủi ro bị đánh thuế khi cộng chung với tiền trợ cấp thôi việc trong tương lai.





住所

Katsushika-ku, Tokyo

ウェブサイト

アラート

Bảo hiểm-Cuộc sống an tâm tại Nhậtがニュースとプロモを投稿した時に最初に知って当社にメールを送信する最初の人になりましょう。あなたのメールアドレスはその他の目的には使用されず、いつでもサブスクリプションを解除することができます。

ショートカット

  • 住所
  • アラート

共有する