28/08/2026
🇦🇺 DU HỌC ÚC: CHI PHÍ SINH HOẠT TẠI MELBOURNE VÀ SYDNEY — PHỤ HUYNH CẦN BIẾT TRƯỚC KHI CON LÊN ĐƯỜNG
📍 So sánh Melbourne và Sydney dành cho sinh viên quốc tế
Ngoài học phí và visa, gia đình nên chuẩn bị ngân sách sinh hoạt khoảng:
🌆 Melbourne: Khoảng 25.000–35.000 AUD/năm
🏙️ Sydney: Khoảng 29.000–40.000 AUD/năm
Nếu thuê căn hộ riêng, sống gần trung tâm hoặc thường xuyên ăn ngoài, tổng chi phí có thể vượt 60.000–75.000 AUD/năm.
🏠 1. NHÀ Ở — Khoản chi lớn nhất
🔹 Ký túc xá/căn hộ sinh viên
• Melbourne: 350–750 AUD/tuần
• Sydney: 400–850 AUD/tuần
🔹 Thuê phòng, ở ghép
• Melbourne: 250–400 AUD/tuần
• Sydney: 300–500 AUD/tuần
🔹 Căn hộ 1 phòng ngủ
• Melbourne: từ khoảng 475 AUD/tuần
• Sydney: 600–850 AUD/tuần
🔹 Căn hộ 2 phòng ngủ
• Melbourne: từ khoảng 575 AUD/tuần
• Sydney: từ 750–1.050 AUD/tuần
💡 Ở ghép với bạn bè là lựa chọn tiết kiệm nhất — đặc biệt tại Sydney.
🍜 2. CHI PHÍ ĂN UỐNG
🔹 Tự nấu ăn
• Melbourne: 100–180 AUD/tuần
• Sydney: 120–200 AUD/tuần
🔹 Ăn uống bên ngoài
• Bữa ăn trung bình: 15–28 AUD
• Café: 4–6,5 AUD
• Nhà hàng tầm trung: 30–70 AUD/người
Nếu thường xuyên ăn ngoài hoặc đặt đồ ăn, ngân sách có thể tăng thêm 300–700 AUD/tháng.
🚋 3. DI CHUYỂN
▪️ Melbourne: 35–60 AUD/tuần — có Free Tram Zone miễn phí trong CBD
▪️ Sydney: 35–50 AUD/tuần — metro, light rail, phà đầy đủ
📱 4. CÁC CHI PHÍ CỐ ĐỊNH KHÁC
▪️ Điện, nước, internet: 100–210 AUD/người/tháng
▪️ Điện thoại: 240–600 AUD/năm
▪️ Sách vở & học tập: 500–1,500 AUD/năm
▪️ Bảo hiểm OSHC (bắt buộc): 600–1,000 AUD/năm (bảo hiểm y tế bắt buộc đối với phần lớn sinh viên quốc tế)
📊 5. TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT/NĂM
(Chưa bao gồm học phí & visa)
🔹Tiết kiệm, ở ghép:
▪️ Melbourne: 25.000–35.000 AUD/năm
▪️ Sydney: 29.000–40.000 AUD/năm
🔹Gần trung tâm, ở riêng
▪️ Melbourne: 35.000–48.000 AUD/năm
▪️ Sydney: 40.000–53.000 AUD/năm
💡 6. MELBOURNE HAY SYDNEY?
🌆 Melbourne — Cân bằng tốt giữa chất lượng sống và chi phí. Phù hợp gia đình muốn tối ưu ngân sách mà không đánh đổi trải nghiệm.
🏙️ Sydney — Năng động, nhiều cơ hội việc làm và thực tập. Cần chuẩn bị ngân sách nhà ở cao hơn, đặc biệt gần trung tâm.
Tiền thuê nhà cho con trong 3–4 năm du học tại Melbourne hoặc Sydney dao động 90,000–150,000 AUD — một khoản không nhỏ. Không ít phụ huynh đang cân nhắc mua căn hộ thay vì thuê: vừa có chỗ ở ổn định cho con, vừa tích lũy tài sản, vừa cho thuê lại sau khi con tốt nghiệp.
📌 Lưu ý: Gia đình nên dự phòng thêm 10–15% tổng ngân sách cho biến động tiền thuê, chi phí y tế và các khoản phát sinh trong thời gian đầu.
Các mức phí mang tính tham khảo, chưa bao gồm học phí và visa; có thể thay đổi theo thời điểm, vị trí nhà ở, loại hình lưu trú và thói quen sinh hoạt.
-------------
LT PACIFIC INVESTMENTS
Hồ Chí Minh: Lầu 1, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, HCM
Hà Nội: 30-32 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, HN
Australia: 208/620 St Kilda Road, Melbourne, VIC 3004, Australia
📞 +84 845559996 | +61 489999996
🌐 ltpacific.com.au