24/07/2026
Quỹ ngoại có thể rất thích câu chuyện Việt Nam, nhưng vẫn chưa mua cổ phiếu Việt Nam? Vì nền kinh tế hấp dẫn và thị trường có thể giải ngân là hai chuyện khác nhau? Nâng hạng vì thế nên được xem là điểm khởi đầu của một quá trình, chứ không phải đích đến. Điều quyết định dòng vốn quốc tế có ở lại lâu dài hay không sẽ nằm ở việc Việt Nam tiếp tục mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp, hoàn thiện cơ chế thanh toán, tăng tính minh bạch và xây dựng một thị trường đủ quy mô để các quỹ có thể giải ngân hàng tỷ đô la USD một cách hiệu quả.
1. Những điểm mạnh thực sự
* Tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận cao
Việt Nam có vị trí tốt trong chuỗi cung ứng, FDI lớn, dân số tiêu dùng còn tăng và nhu cầu đầu tư hạ tầng cao.
Đây là ưu thế thật, bởi quỹ ngoại cuối cùng vẫn mua EPS chứ không mua GDP.
* Hiệu quả sinh lời khá cao
VN-Index có:
ROE khoảng 15%.
P/E khoảng 13–15.
P/B khoảng 2 lần.
Việt Nam không rẻ nhất châu Á, nhưng ROE và tăng trưởng EPS cao hơn nhiều thị trường trong khu vực. Vì vậy, sức hấp dẫn nằm ở tăng trưởng với mức giá hợp lý, không phải “một thị trường cực rẻ.
* Động lực cải cách rõ ràng
Việt Nam đã triển khai KRX, cơ chế non-prefunding, mô hình global broker và đang chuẩn bị CCP. FTSE Russell đã xác nhận nâng hạng, cho thấy thị trường có khả năng thực hiện cải cách khi chịu sức ép từ các tổ chức quốc tế.
* Khối ngoại đang sở hữu tỷ trọng thấp
Nhà đầu tư nước ngoài chỉ còn nắm khoảng 14% lượng cổ phiếu lưu hành vào đầu năm 2026. Điều này vừa phản ánh sự thận trọng, vừa cho thấy vị thế của họ chưa đông và vẫn còn dư địa tăng nếu niềm tin quay lại.
2. Các điểm còn cân nhắc
* Một phần quan trọng trong tăng trưởng xuất khẩu, sản xuất điện tử và FDI đến từ các doanh nghiệp nước ngoài chưa niêm yết tại Việt Nam.
Kinh tế Việt Nam có thể tăng trưởng mạnh nhờ Samsung, LG, Intel và các doanh nghiệp FDI, nhưng nhà đầu tư mua VN-Index không trực tiếp sở hữu những doanh nghiệp này.
Tăng trưởng GDP thực sự chuyển thành lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết bao nhiêu?
* Vốn hóa lớn nhưng phần thực sự mua được lại nhỏ
Việt Nam có hàng trăm tỷ USD vốn hóa và thanh khoản toàn thị trường khá lớn. Nhưng một quỹ tỷ USD không quan tâm tổng vốn hóa; họ quan tâm free float có thể mua được.
Các hạn chế gồm:
Cổ đông Nhà nước hoặc cổ đông sáng lập nắm tỷ lệ lớn.
Nhiều cổ phiếu gần hết room ngoại.
Thanh khoản tập trung vào một số mã.
Cổ phiếu tốt có thể không còn đủ room để quỹ giải ngân.
* Giá dành cho nhà đầu tư nước ngoài đôi khi cao hơn thị trường.
Một số cổ phiếu có thể được giao dịch với mức chênh lệch 20–30% đối với nhà đầu tư quốc tế do giới hạn sở hữu. MSCI cũng cho rằng room ngoại vẫn ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đầu tư.
Danh sách sơ bộ của FTSE Global All Cap chỉ gồm khoảng hơn 20 cổ phiếu Việt Nam, rất nhỏ so với tổng số doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch.
* Định giá VN-Index không phải định giá mà quỹ ngoại thực sự được mua
P/E toàn thị trường có thể hấp dẫn, đặc biệt nếu loại nhóm cổ phiếu Vingroup. Nhưng quỹ ngoại không thể mua một cách toàn bộ VN-Index.
Có ba lớp định giá:
P/E công bố của VN-Index.
P/E của nhóm cổ phiếu đủ thanh khoản và free float.
P/E của nhóm cổ phiếu còn room để quỹ ngoại mua.
Lớp thứ ba mới là thứ quỹ thực sự quan tâm và có thể đắt hơn mặt bằng chung.
Việt Nam có thể rẻ trên bảng thống kê, nhưng danh mục mà nhà đầu tư nước ngoài mua được chưa chắc đã rẻ.
* Chỉ số bị tập trung quá lớn
Vingroup và các công ty liên quan từng chiếm hơn 20% VN-Index. Khi một nhóm cổ phiếu ảnh hưởng quá lớn:
Chỉ số tăng nhưng phần lớn cổ phiếu có thể không tăng.
P/E của VN-Index bị méo.
Biến động của một doanh nghiệp trở thành rủi ro thị trường.
Quỹ mô phỏng chỉ số buộc phải mua, còn quỹ chủ động có thể không muốn mua.
Đây là sự khác biệt giữa hai nhóm:
Quỹ thụ động: mua vì cổ phiếu có tỷ trọng trong chỉ số.
Quỹ chủ động: chỉ mua khi định giá, quản trị và dòng tiền tương lai hợp lý.
Vì vậy, nâng hạng có thể tạo lực mua thụ động nhưng chưa chắc khiến quỹ chủ động đánh giá thị trường hấp dẫn hơn.
* Thanh khoản cao nhưng tính tổ chức chưa cao
Thị trường Việt Nam có nhiều doanh nghiệp nhưng lượng cổ phiếu thực sự tự do giao dịch tương đối nhỏ; nền tảng nhà đầu tư tổ chức trong nước còn mỏng và nhà đầu tư cá nhân chiếm phần lớn số tài khoản. Điều này làm thị trường dễ xuất hiện giao dịch theo tâm lý đám đông.
* Quản trị và quyền của cổ đông thiểu số
Những vấn đề khiến quỹ áp dụng chiết khấu quản trị gồm:
Cấu trúc tập đoàn và sở hữu chéo phức tạp.
Giao dịch với bên liên quan.
Thành viên HĐQT độc lập.
Phát hành riêng lẻ hoặc tăng vốn làm pha loãng.
Chính sách cổ tức và phân bổ vốn thiếu ổn định.
Thông tin tiếng Anh chậm hoặc không đầy đủ.
Khó tiếp xúc trực tiếp với ban lãnh đạo.
Khả năng bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp còn hạn chế.
Việt Nam đã ban hành Bộ nguyên tắc quản trị công ty 2026.
* FTSE nâng hạng nhưng chưa giải quyết hết khó khăn vận hành
MSCI năm 2026 vẫn đánh giá Việt Nam cần cải thiện ở nhiều tiêu chí:
Giới hạn sở hữu và room ngoại.
Quyền bình đẳng của nhà đầu tư nước ngoài.
Thị trường ngoại hối.
Công bố thông tin bằng tiếng Anh.
Thanh toán, bù trừ.
Cho vay chứng khoán.
Bán khống.
Cơ chế non-prefunding hiện tại vẫn được MSCI xem là giải pháp ngắn hạn; giải pháp dài hạn phụ thuộc vào CCP dự kiến triển khai năm 2027
Điều này đặc biệt bất lợi cho:
Quỹ long–short.
Hedge fund.
Quỹ cần phòng hộ rủi ro cổ phiếu riêng lẻ.
Quỹ mô phỏng chỉ số cần hạn chế tracking error.
* Một góc rất ít người nhắc: nâng hạng có thể tạo dòng tiền hai chiều
Tháng 9/2026, Việt Nam được:
Loại khỏi FTSE Frontier Index trong một lần.
Nhưng mới được đưa vào FTSE Global Equity Index Series với 10% tỷ trọng.
Điều này có nghĩa:
Quỹ bám theo chỉ số Frontier có thể phải bán.
Quỹ Emerging Markets bắt đầu mua, nhưng đợt đầu chỉ là 10%.
Các quỹ chủ động có thể điều chỉnh trước hoặc sau thời điểm chính thức.
Do quy mô tài sản của hai nhóm quỹ khác nhau, không thể kết luận tháng 9 chắc chắn bán ròng. Nhưng đây là lý do không nên coi ngày nâng hạng là một ngày chỉ có lực mua. Đây là suy luận từ chính lộ trình của FTSE. FTSE Russell
* Tỷ giá và khả năng phòng hộ
Quỹ quốc tế đo hiệu quả bằng USD
MSCI lưu ý Việt Nam chưa có thị trường VNĐ ngoài lãnh thổ và giao dịch ngoại hối trong nước còn phải gắn với giao dịch chứng khoán. Vì vậy, việc phòng hộ tỷ giá chưa thuận tiện như tại các thị trường lớn.
* Tính ổn định và khả năng dự báo chính sách
Chiến dịch chống tham nhũng và làm sạch thị trường có lợi cho chất lượng dài hạn. Nhưng trong ngắn hạn, quỹ ngoại có thể lo ngại:
Tiến độ phê duyệt dự án bị chậm.
Quy định thay đổi nhanh.
Cách xử lý các sai phạm cũ có thể ảnh hưởng dòng tiền hiện tại.
Khó dự báo thời gian hoàn thành thủ tục.
Rủi ro chính sách mang tính hồi tố trong một số lĩnh vực.
Quỹ không nhất thiết rút vốn vì phản đối việc siết quản lý. Họ rút khi không thể định lượng ảnh hưởng của chính sách lên dòng tiền doanh nghiệp.