Thông tin Chứng khoán Việt Nam

Thông tin Chứng khoán Việt Nam Thông tin về các chứng khoán giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tóm tắt bài báo "US to launch new phase of Venezuela operations, sources say" (Reuters, 22/11/2025)1. Chính quyền Mỹ, dư...
23/11/2025

Tóm tắt bài báo "US to launch new phase of Venezuela operations, sources say" (Reuters, 22/11/2025)

1. Chính quyền Mỹ, dưới thời Donald Trump, dự kiến triển khai “giai đoạn mới” trong các hoạt động liên quan đến Venezuela trong những ngày tới — theo bốn quan chức Mỹ được Reuters trích dẫn. Các hoạt động này chưa được xác định rõ về thời gian và quy mô; một số nhằm tăng áp lực lên chính quyền Nicolás Maduro. Mỹ đã điều động quân lực tới vùng Caribbean khi quan hệ với Venezuela xấu đi.

2. Giai đoạn khởi động được cho là sẽ bao gồm các hoạt động bí mật (covert operations) — hai quan chức cho biết đây có thể là bước đầu. Ngoài ra, quyền lựa chọn của Mỹ “bao gồm cả việc lật đổ Maduro” được nêu ra. Chính quyền Mỹ viện dẫn vai trò của Venezuela trong buôn bán ma túy sang Mỹ, trong khi Maduro bác bỏ mọi cáo buộc.

3. Mỹ quyết định sắp đặt Cartel de los Soles – tổ chức buôn ma túy bị cáo buộc có liên hệ với Maduro – vào danh sách tổ chức khủng bố nước ngoài, mở ra “hàng loạt lựa chọn mới” để Mỹ hành động. Sự chỉ định này nhằm vào tài sản, hạ tầng của Venezuela, và được dùng như “đòn bẩy” để Mỹ mở rộng quyền áp dụng biện pháp.

4. Mỹ đã triển khai một nhóm tàu sân bay, gồm chiếc USS Gerald R. Ford và nhiều chiến hạm, cùng tàu ngầm và máy bay F-35 tới Caribbean — lực lượng vượt xa nhu cầu chống ma túy đơn thuần. Kể từ tháng 9, Mỹ đã thực hiện ít nhất 21 cuộc tấn công nhắm vào tàu ma túy ở vùng Caribbean và Thái Bình Dương, khiến ít nhất 83 người thiệt mạng.

5. Các tổ chức nhân quyền đã cảnh báo rằng những cuộc tấn công này có thể là hành vi “giết người ngoài quá trình tố tụng” và vi phạm luật quốc tế. Trong khi đó, chính quyền Venezuela, với quân đội bị suy yếu, đang xem xét chiến lược “kháng chiến lâu dài” theo hình thức du kích nếu bị tấn công — tại hơn 280 địa điểm dự kiến có hoạt động phá hoại và kháng cự.

Dưới đây là top 10 pure-play quantum computing companies xếp theo doanh thu ước tính 2024–2025 (từ cao xuống thấp).Dữ li...
20/11/2025

Dưới đây là top 10 pure-play quantum computing companies xếp theo doanh thu ước tính 2024–2025 (từ cao xuống thấp).
Dữ liệu doanh thu là ước tính thị trường vì đa số công ty chỉ công bố từng phần, nhưng thứ tự phản ánh sát nhất ngành hiện nay.
---

Top 10 pure-play quantum computing – xếp theo doanh thu

1/ Quantinuum (Honeywell Quantum + Cambridge Quantum) – doanh thu 2024 ước ~80–120 triệu USD
Công ty tư nhân có doanh thu lớn nhất ngành. Sản phẩm gồm H-Series ion-trap, NISQ, phần mềm TKET, mảng QKD, dịch vụ giải pháp lượng tử cho chính phủ & doanh nghiệp.

2/ D-Wave Quantum (QBTS) – doanh thu 2024 khoảng 28–32 triệu USD
Pure-play nổi bật nhất về quantum annealing; doanh thu chủ yếu từ hợp đồng cloud, tối ưu hóa, và dịch vụ hybrid classical–quantum.

3/ IonQ (IONQ) – doanh thu 2024 khoảng 25–30 triệu USD
Dẫn đầu ion-trap thương mại. Doanh thu tăng mạnh nhờ hợp đồng với Amazon Braket, Google Cloud, Azure và các hợp đồng chính phủ Hoa Kỳ.

4/ Rigetti Computing (RGTI) – doanh thu 2024 ước ~12–15 triệu USD
Superconducting qubits; doanh thu chủ yếu từ nghiên cứu chính phủ Mỹ (DARPA, NSF) và cloud quantum.

5/ Xanadu (Canada, photonic quantum) – doanh thu ước tính 8–12 triệu USD
Tăng trưởng tốt nhờ nền tảng photonic Borealis và hợp đồng cloud với Amazon Braket; không niêm yết nhưng được xem là top private revenue.

6/ Infleqtion (ColdQuanta) – doanh thu ước tính 6–10 triệu USD
Pure-play về quantum sensors + quantum computing bằng quang học lạnh; doanh thu chủ yếu từ US DoD và NASA.

7/ QuEra Computing – doanh thu ước tính 4–7 triệu USD
Hệ thống Rydberg atoms – một trong những hướng scaling nhanh nhất; doanh thu non-public nhưng nhiều hợp đồng với đại học và labs quốc phòng.

8/ Quantum Computing Inc. (QUBT) – doanh thu 2024 khoảng 3–5 triệu USD
Pure-play nhỏ; doanh thu chủ yếu từ phần mềm qudit, QRNG, Q-photonics và một số hợp đồng an ninh mạng.

9/ Alice & Bob (Pháp, cat-qubit) – doanh thu ước 1.5–3 triệu USD
Tập trung vào fault-tolerant cat qubit; doanh thu đến từ hợp đồng R&D EU/France + license phần mềm mô phỏng.

10/ Pasqal (Pháp, neutral-atom quantum) – doanh thu ước 1–2 triệu USD
Startup tiêu biểu của châu Âu; nhiều hợp đồng POC (proof-of-concept) với BMW, EDF, Airbus; doanh thu đang tăng nhưng vẫn nhỏ.

TOP 10 cổ phiếu “pure-play” và chuyên sâu nhất về QUANTUM COMPUTING — những công ty tập trung trực tiếp vào phần cứng lư...
20/11/2025

TOP 10 cổ phiếu “pure-play” và chuyên sâu nhất về QUANTUM COMPUTING — những công ty tập trung trực tiếp vào phần cứng lượng tử, phần mềm lượng tử hoặc hệ sinh thái đi kèm.
(Đây là nhóm mang rủi ro cao – tiềm năng rất lớn, phù hợp theo dõi dài hạn.)

---

🔟 TOP 10 CỔ PHIẾU QUANTUM COMPUTING CHUYÊN SÂU NHẤT (PURE-PLAY)
---

1. IonQ (IONQ – Mỹ)

IonQ là công ty lượng tử thuần nổi bật nhất, dẫn đầu về trapped-ion qubits với độ ổn định cao. Công ty có hợp đồng với AWS, Google Cloud, Microsoft Azure để cung cấp dịch vụ quantum-as-a-service. IonQ đang thương mại hóa hệ thống Forte và Tempo. Rủi ro rất cao vì doanh thu còn nhỏ, nhưng nếu trapped-ion trở thành kiến trúc thắng, cổ phiếu có thể bùng nổ giai đoạn 2026–2032.
---

2. Rigetti Computing (RGTI – Mỹ)

Rigetti là cái tên tiên phong trong superconducting qubits (giống Google & IBM). Công ty sở hữu dây chuyền sản xuất chip lượng tử riêng, rất hiếm so với đối thủ. Dù gặp khó tài chính 2023–2024, Rigetti đang cải thiện hiệu suất 84Q – 120Q. Đây là cổ phiếu high-risk/high-reward nếu công nghệ superconducting bứt phá và doanh nghiệp tái cấu trúc thành công.
---

3. D-Wave Quantum (QBTS – Canada)

D-Wave là hãng duy nhất thương mại hóa quantum annealing ở quy mô lớn, phục vụ tối ưu hóa logistics, tài chính, chuỗi cung ứng. Không phải qubits “universal” nhưng ứng dụng thực tiễn nhanh hơn. D-Wave có nhiều khách hàng Nhật (Toyota, NEC). Nếu annealing tìm được thị trường mass-market, đây là cổ phiếu có thể tăng nhiều lần.
---

4. Quantum Computing Inc. (QUBT – Mỹ)

Công ty phát triển nền tảng phần mềm lượng tử, Qatalyst, tập trung vào giải bài toán tối ưu hóa doanh nghiệp mà không cần người dùng hiểu lượng tử. Công ty cũng lấn sang phần cứng với giải pháp QPhoton. QUBT là micro-cap rủi ro cực cao nhưng được xem là “cửa đặt cược” vào quantum software.

---

5. Arqit Quantum (ARQQ – Anh)

Arqit tập trung vào quantum-safe encryption (mã hóa an ninh hậu lượng tử). Hướng đi này phù hợp xu hướng quốc phòng, an ninh mạng, fintech. Họ hợp tác với NATO, Virgin Orbit, BT Group. Rủi ro chủ yếu là chậm triển khai thương mại; nếu PQC trở thành tiêu chuẩn bắt buộc, ARQQ có thể hưởng lợi lớn.
---

6. Quantinuum (sắp IPO – Mỹ/Anh)

Liên doanh của Honeywell + Cambridge Quantum. Đây là ứng viên mạnh nhất trong pure-play quantum: qubit trapped-ion top đầu, phần mềm TKET được sử dụng rộng rãi. Do chưa niêm yết, thị trường đánh giá đây sẽ là IPO “quantum lớn nhất thập kỷ” khi tung ra.
---

7. PsiQuantum (chưa IPO – Mỹ)

Công ty xây dựng máy tính lượng tử quy mô 1 triệu qubit dựa trên quang tử (photonic). Được định giá >3 tỷ USD, hậu thuẫn bởi BlackRock, Temasek, Atomico. Rủi ro công nghệ cực cao nhưng nếu thành công, có thể trở thành NVIDIA của ngành lượng tử.
---

8. Xanadu (chưa IPO – Canada)

Nhà phát triển thư viện Xanadu PennyLane – phần mềm lượng tử dùng AI + machine learning được cộng đồng lập trình sử dụng rộng rãi. Công ty phát triển chip lượng tử quang tử (photonics). Điểm mạnh: vừa mạnh về phần mềm, vừa làm phần cứng.
---

9. Oxford Quantum Circuits (OQC – Anh)

Công ty dẫn đầu châu Âu trong superconducting qubits, đang hợp tác với Amazon Braket. Ưu điểm: hoạt động ổn định, có phòng lab cloud-accessible đầu tiên của UK. Rủi ro: quy mô nhỏ, cạnh tranh trực diện với các gã khổng lồ Mỹ.
---

10. Alpine Quantum Technologies (AQT – Áo)

AQT chuyên về trapped-ion với chiến lược “modular quantum”, hợp tác mật thiết với EU. Đây là lựa chọn “cửa châu Âu” an toàn hơn Xanadu nhưng tiềm năng tăng trưởng thấp hơn. IPO dự kiến 2026–2027.

---

📌 TÓM TẮT CHO DANH MỤC QUANTUM (GỢI Ý)

Mức rủi ro tăng dần (1 → 4)

Nhóm Cổ phiếu Mô tả

1. An toàn nhất IBM, Microsoft, Google, NVIDIA Đầu tư gián tiếp, rủi ro thấp
2. Trung bình D-Wave, IonQ Đã có doanh thu liên quan lượng tử
3. Cao Rigetti, Arqit, QUBT Công nghệ chưa chứng minh, dòng tiền yếu
4. Rất cao (pre-IPO) Quantinuum, PsiQuantum, Xanadu, OQC “Mega-winners” nếu thành công

Liệu có sắp xảy ra khủng hoảng tài chính giống 2008? ----- Nếu nói ngắn gọn: nguy cơ “sự cố lớn” và suy thoái thì có, nh...
16/11/2025

Liệu có sắp xảy ra khủng hoảng tài chính giống 2008?
-----
Nếu nói ngắn gọn: nguy cơ “sự cố lớn” và suy thoái thì có, nhưng một cú sập hệ thống kiểu 2008 (toàn bộ ngân hàng lõi tê liệt) hiện chưa phải kịch bản trung tâm theo IMF, BIS, FSB. Tuy vậy, rủi ro đang tích tụ theo cách khác 2008, và nếu gặp cú sốc mạnh + sai lầm chính sách, nó vẫn có thể bùng nổ.
---

1. Khác nhau căn bản giữa bối cảnh 2025 và 2008

Khủng hoảng 2008 xuất phát từ một “cocktail độc”: b**g bóng nhà đất Mỹ + cho vay dưới chuẩn (subprime) + chứng khoán hóa cực đoan (CDO, MBS) + đòn bẩy cao ở ngân hàng đầu tư và shadow banking. Khi giá nhà quay đầu, cả hệ thống đổ domino vì tài sản đảm bảo sụp, còn vốn tự có của ngân hàng quá mỏng.

Sau 2008, hệ thống tài chính toàn cầu được “bọc thép” thêm vài lớp:

Vốn và thanh khoản ngân hàng mạnh hơn: Basel III yêu cầu tỷ lệ vốn, buffer an toàn, thanh khoản (LCR, NSFR) cao hơn đáng kể so với thời Lehman. Nhiều nghiên cứu cho thấy khả năng chịu lỗ của ngân hàng với các cú sốc bất động sản hiện tốt hơn trước.

Stress test định kỳ: Mỹ, châu Âu, nhiều nước lớn thường xuyên tổ chức stress test ngân hàng dưới các kịch bản suy thoái nặng, sốc lãi suất, cú sốc bất động sản…

Khuôn khổ xử lý đổ vỡ (resolution regime): Sau Lehman, G20 đã xây dựng cơ chế “để ngân hàng lớn phá sản mà không kéo cả hệ thống chết theo”, giảm bớt rủi ro “too big to fail” tuyệt đối.

IMF trong Global Financial Stability Report 2024 nhấn mạnh: rủi ro ổn định tài chính “vẫn được kiểm soát trong ngắn hạn”, dù bất định kinh tế – địa chính trị khiến nguy cơ cú sốc bất lợi tăng lên.

Tuy vậy, “nguồn bệnh” đã thay đổi:

Đòn bẩy lớn bây giờ không chỉ nằm ở ngân hàng, mà dồn sang nợ công, doanh nghiệp, bất động sản và khu vực tài chính phi ngân hàng (shadow banking, private credit, quỹ).

Thay vì một b**g bóng nhà ở Mỹ quá rõ ràng như 2006–2007, ta đang có nhiều điểm stress phân tán: bất động sản Trung Quốc, văn phòng Mỹ, nợ công cao ở các nước phát triển, b**g bóng AI–cổ phiếu công nghệ, v.v.

Kết luận ý 1: cú sập kiểu 2008 từ lõi ngân hàng toàn cầu hiện ít khả năng hơn, nhưng rủi ro lại dịch chuyển sang những nơi khó kiểm soát hơn và kém minh bạch hơn.
---

2. Núi nợ kỷ lục – “ngòi nổ” nếu lãi suất cao kéo dài

Điểm đáng lo nhất hiện nay không phải subprime như 2008, mà là quy mô nợ khổng lồ trong bối cảnh lãi suất đắt đỏ:

Theo IIF, tổng nợ toàn cầu đã vượt 324–338 nghìn tỷ USD, tương đương hơn 320% GDP thế giới, và tiếp tục tăng mạnh trong 2024–2025.

UNCTAD cho biết riêng nợ công thế giới đã đạt 102 nghìn tỷ USD năm 2024, tăng 5 nghìn tỷ chỉ trong 1 năm, trong đó các nước đang phát triển chịu áp lực nặng nhất.

Cấu trúc rủi ro:

1. Tái cấp vốn (refinancing risk)
Một lượng lớn trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, nợ bất động sản sẽ đáo hạn trong giai đoạn 2025–2027. Khi lãi suất ở mức cao hơn giai đoạn 2010–2021, chi phí tái cấp vốn tăng mạnh, khiến:

Chính phủ chịu áp lực lãi vay – dễ rơi vào khủng hoảng nợ công kiểu “hy Lạp 2.0” ở một số nước yếu.

Doanh nghiệp “zombie” (chỉ đủ trả lãi) rất dễ vỡ nợ khi lãi suất mới vượt khả năng chịu đựng.

2. Nợ ngắn hạn, lãi suất thả nổi
IIF cảnh báo tỷ trọng nợ ngắn hạn trong tổng nợ chính phủ Mỹ tăng lên khoảng 20%, khiến rủi ro tái định giá (repricing) với lãi suất cao trở nên rất nhạy cảm.
Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong bất động sản và private credit, cũng vay với lãi suất thả nổi – nghĩa là nếu lãi suất “cao lâu” chứ không chỉ “cao ngắn hạn”, tỷ lệ vỡ nợ có thể nhảy vọt.

3. Áp lực đặc biệt với các nước đang phát triển
Nhiều nền kinh tế mới nổi có nợ ngoại tệ lớn, thu ngân sách yếu, dự trữ ngoại hối không dồi dào. UNCTAD nhấn mạnh, giai đoạn 2020–2024 đã đẩy nhiều nước đến sát bờ khủng hoảng nợ, không gian tài khóa co lại đáng kể.

Tất cả điều này tạo nền dễ bùng phát khủng hoảng nếu xuất hiện một cú sốc (suy thoái sâu, chiến tranh lan rộng, cú sập thị trường chứng khoán…). Nhưng khác 2008, tâm chấn có thể là khủng hoảng nợ công hoặc nợ doanh nghiệp – chứ không nhất thiết là ngân hàng và MBS.

---

3. Các “quả bom” cụ thể: BĐS Trung Quốc, CRE Mỹ, b**g bóng AI & khu vực phi ngân hàng

Hiện có vài khu vực mà nhiều tổ chức quốc tế coi là “điểm nóng”:

(a) Bất động sản Trung Quốc

Evergrande bị thanh lý, chuẩn bị bị hủy niêm yết với khối nợ từng được ước tính hơn 300 tỷ USD; quá trình thu hồi nợ của trái chủ offshore cực kỳ thấp (khoảng 0,6% giá trị).

Country Garden cũng đang tái cơ cấu 16,4 tỷ USD nợ offshore, trong bối cảnh doanh số nhà mới giảm và giá nhà toàn thị trường tiếp tục suy yếu.

Một số phân tích cho thấy giá nhà ở Trung Quốc đã giảm gần 10% từ đầu 2024, doanh số nhà mới có thể giảm thêm 15% trong 2025 – đè nặng lên tăng trưởng, việc làm và hệ thống tài chính nội địa.

Tuy hệ thống ngân hàng Trung Quốc chủ yếu “đóng kín” trong nước (capital controls), nên ít khả năng lặp lại Lehman theo kênh tài chính trực tiếp, nhưng tác động gián tiếp qua tăng trưởng chậm, giảm nhập khẩu, tâm lý rủi ro và dòng vốn toàn cầu là rất lớn.

(b) Commercial Real Estate (CRE) – đặc biệt là văn phòng Mỹ

HBR chỉ ra: tỷ lệ nợ CRE quá hạn trên 90 ngày của các ngân hàng lớn Mỹ đã tăng từ

Tin chính từ Bloomberg hôm nay.   #141120251. Chứng khoán Mỹ sụt giảm khi bất ổn về chính sách của Federal Reserve và dữ...
14/11/2025

Tin chính từ Bloomberg hôm nay. #14112025

1. Chứng khoán Mỹ sụt giảm khi bất ổn về chính sách của Federal Reserve và dữ liệu kinh tế bị tắc
Sau khi chính phủ Mỹ mở cửa lại, thị trường chứng khoán có một đợt bán mạnh khiến đà phục hồi trước đó bị chặn đứng. Các phát ngôn “diều hâu” từ các quan chức Fed về khả năng duy trì lãi suất cao và lượng dữ liệu kinh tế bị trì hoãn đã làm tăng lo ngại. Nhà đầu tư chuyển hướng từ cổ phiếu công nghệ và tiền số sang dòng đầu tư phòng ngừa rủi ro. Chỉ số S&P 500 giảm hơn 1% trong phiên.

2. Thị trường trái phiếu Mỹ: thị trường chuyển dịch, trái phiếu chuyển đổi lập kỷ lục hơn 109 tỷ USD
Dòng vốn chảy mạnh vào thị trường trái phiếu chuyển đổi (convertible bonds) tại Mỹ trong năm nay, đạt hơn 109 tỷ USD, vượt cả mức kỷ lục thời Covid-19. Ngày càng nhiều doanh nghiệp chọn phát hành loại trái phiếu này để tận dụng lãi suất thấp và nhu cầu cao từ nhà đầu tư. Sự tăng trưởng này còn cho thấy nhà đầu tư đang tìm đến các công cụ vừa có tiềm năng tăng giá vừa mang tính bảo đảm rủi ro hơn cổ phiếu thuần túy.

3. TT Anh suy yếu: GDP quý 3 chỉ tăng 0,1%, kéo chỉ số FTSE 100 giảm
Kinh tế Vương quốc Anh xuất hiện dấu hiệu chững lại khi GDP quý 3 năm nay chỉ tăng nhờ 0,1%, thấp hơn nhiều so với dự báo. Thông tin này khiến đồng bảng Anh giảm giá so với đô la Mỹ và kéo thị trường chứng khoán UK – đặc biệt chỉ số FTSE 100 – mất đà. Sự suy yếu xuất phát từ tác động của vấn đề an ninh mạng tại JLR và lo ngại về tăng thuế ngân sách từ chính phủ mới.

4. Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trở thành đề tài chủ đạo trong chiến dịch bầu cử trung kỳ Mỹ
Chi phí chăm sóc sức khỏe đang trở thành vấn đề nổi cộm trong các cuộc vận động cho bầu cử giữa kỳ sắp tới tại Mỹ. Các đảng phái đang tăng cường nhấn mạnh vào khả năng kiểm soát chi phí y tế và bảo hiểm y tế như một chiến lược thu hút cử tri. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong định hướng chính sách – từ tập trung vào kinh tế thuần túy sang các dịch vụ công và phúc lợi – và có thể ảnh hưởng tới ngân sách liên bang và lộ trình chính sách y tế trong những năm tới.

5. Ảnh hưởng của chính sách năng lượng: Ông Donald Trump tác động tới sự trở lại của khai thác dầu lớn tại Mỹ
Dưới thời chính quyền Trump, chính sách Mỹ đang khuyến khích các công ty dầu mỏ lớn khôi phục hoạt động khai thác. Bằng cách giảm bớt quy định và hỗ trợ hạ tầng, Mỹ đang đẩy mạnh nguồn cung dầu và tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp năng lượng. Việc này không chỉ có tác động đến địa chính trị năng lượng mà còn ảnh hưởng tới giá dầu toàn cầu, làm gia tăng dư cung và gây áp lực lên các nước xuất khẩu truyền thống.

(Tác giả: Đào Trung Thành)   Những ngày gần đây, tranh luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo lại nóng lên khi cả "Bố gi...
14/11/2025

(Tác giả: Đào Trung Thành)
Những ngày gần đây, tranh luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo lại nóng lên khi cả "Bố già" Yann LeCun và "Chị Hai" Fei-Fei Li cùng nhấn mạnh một hạn chế căn bản: thế hệ AI hiện nay, vốn dựa chủ yếu vào mô hình ngôn ngữ (LLM), không sở hữu một world model đúng nghĩa và do đó khó có thể tiệm cận trí tuệ con người.

LeCun nói thẳng:

“LLM chỉ nhìn thế giới qua một khe cửa chữ nghĩa. Muốn đạt human-level intelligence, phải có perception, prediction và hành động trong thế giới vật lý.”

Fei-Fei Li bổ sung:

“Trí thông minh thật sự không nằm trong câu chữ mà nằm trong spatial intelligence, trong khả năng cảm nhận 3 chiều, hiểu lực, hiểu chuyển động, hiểu thế giới mà chúng ta sống trong đó.”

Đây không chỉ là tranh luận triết học. Nó phản ánh sự chuyển động của toàn ngành AI từ text-first sang world-model-first, từ thế giới ký hiệu sang thế giới vật lý, từ “AI trả lời” sang “AI hành động”.

Và trong bối cảnh ấy, có lẽ không phải ngẫu nhiên khi nội bộ Meta AI đang thay đổi mạnh. Nhiều nguồn tin cho biết Yann LeCun đang tính rời Meta, sau khi quyền điều phối nghiên cứu AI được giao cho Wang, vị CEO trẻ tài năng đang dẫn dắt chiến lược AI của Meta theo hướng thực dụng, thiên về sản phẩm và thương mại hơn là nghiên cứu nền tảng.

Khi nhà khoa học hàng đầu thế giới phải nhường chỗ cho thế hệ mới, điều đó cho thấy một điều: AI đang chuyển pha.

Điều LeCun và Fei-Fei đúng và điều họ khẳng định thì cần phải suy nghĩ thêm.

Họ đúng khi chỉ ra rằng LLM, dù mạnh đến mức nào, vẫn tồn tại khoảng trống lớn:

Không cảm nhận được thế giới,
Không tương tác,
Không trải nghiệm hậu quả,
Không có embodied intelligence,
Không hình thành được world model gắn với vật lý, không gian, thời gian và nhân quả.

Một mô hình chỉ dự đoán token kế tiếp thì giống như "quân sư quạt mo" học từ sách mà chưa từng đặt chân ra chiến trường.

Nhưng cũng phải nói rõ là LLM không còn là “vẹt thống kê” như cách đây vài năm mọi người hay nói. Chúng đã phát triển khả năng lập luận, dùng công cụ, viết code, phân tích dữ liệu, chạy workflow, hiểu causal patterns, học implicit structures của thế giới, dù không trực tiếp “nhìn” thế giới.

Nói LLM “không thể” dẫn đến AGI là một kết luận quá sớm. Nói LLM “đã là AGI” lại càng không đúng.

Sự thật nằm đâu đó ở trung đạo. LLM là bộ não ngôn ngữ, nhưng cần thêm các module cảm nhận, hành động, trí tuệ không gian, và hệ thống phản hồi để trở thành embodied AI thực thụ.

Lộ trình thật của AI: từ chữ sang thế giới qua hành động

Để nhìn rõ tương lai, ta cần khung “3 làn sóng AI”:

Làn sóng 1: AI dựa trên ngôn ngữ

GenAI, ChatGPT, Claude, Qwen, Llama…
Đây là mô hình “thư viện Alexandria”: hiểu tri thức, xử lý thông tin, tăng năng suất trí tuệ.

Làn sóng 2: AI cảm nhận thế giới (Embodied AI / Spatial Intelligence / World-Model-First)

Robot, digital twin, camera 3D, cảm biến, mô phỏng, agent học trong môi trường ảo.
Đây là nơi AI bắt đầu hiểu vật lý, lực, chuyển động, va chạm, thứ mà con người học từ những năm đầu đời.

Làn sóng 3: Agentic AI / AGI-like systems

Khi một LLM mạnh được kết hợp với world model, memory dài hạn, tool use, perception, và phản hồi từ môi trường.
Lúc đó, AI không chỉ “trả lời”, nó ra quyết định, lập kế hoạch, và hành động trong thế giới thật.

Phần quan trọng nhất: Việt Nam sẽ đứng ở đâu?

Trong ba làn sóng này, Việt Nam mới chỉ bước vào làn sóng 1.
Doanh nghiệp dùng AI để viết báo cáo, tạo nội dung, sửa văn bản và nghĩ rằng vậy là đã “ứng dụng AI”.

Trong khi thế giới đã bước sang làn sóng 2 với AI cảm nhận, AI hành động, AI điều phối vận hành nhà máy, AI tối ưu năng lượng, AI dự đoán lỗi, AI làm việc trong digital twin.

Nếu chúng ta đứng ngoài làn sóng thứ hai, thì sẽ đứng ngoài luôn làn sóng thứ ba.

AI đang chuyển từ câu chữ sang thế giới.
Vấn đề không phải là “LLM có phải AGI không”, mà là:
Liệu chúng ta đã chuẩn bị cho giai đoạn AI bắt đầu làm việc trong hạ tầng, trong nhà máy, trong y tế, trong năng lượng… hay chưa?

Đã đến lúc phải bước từ “AI viết chữ” sang “AI hiểu thế giới”.

Tình hình chi tiêu đầu tư vốn (CapEx) cho lĩnh vực AI giai đoạn 2020-2025, và cho giai đoạn 2025-2030.  Giai đoạn 2020-2...
14/11/2025

Tình hình chi tiêu đầu tư vốn (CapEx) cho lĩnh vực AI giai đoạn 2020-2025, và cho giai đoạn 2025-2030.



Giai đoạn 2020-2025

1. Từ năm 2020 trở đi, các công ty công nghệ lớn bắt đầu tăng mạnh chi tiêu cho hạ tầng dữ liệu, máy chủ, GPU và bộ nhớ để phục vụ mô hình AI lớn — theo thống kê, các “hyperscaler” đã đạt khoảng 315 tỷ USD CapEx tới năm 2025.

2. Vào năm 2024, đầu tư tư nhân vào AI đạt ~252,3 tỷ USD, tăng ~26 % so với năm trước, cho thấy tốc độ tăng trưởng CapEx và R&D AI đã vượt nhiều mức dự kiến ban đầu.

3. Một phần lớn CapEx được dùng cho trung tâm dữ liệu (data centers) và hệ thống tính toán chuyên biệt thay vì ứng dụng thuần — báo cáo cho rằng đến năm 2030 sẽ cần tới ~5,2 nghìn tỷ USD cho hạ tầng này.

4. Mức CapEx cho AI đã trở thành phần đáng kể trong tổng đầu tư của nhiều công ty: khoảng ~30 % CapEx của các công ty S&P 500 được gán cho hạ tầng AI và đám mây vào giai đoạn đầu năm 2020-25.

5. Tuy nhiên, dù CapEx gia tăng nhanh, có cảnh báo về hiệu quả sử dụng và khả năng sinh lời: ngành vẫn đang trong giai đoạn xây dựng hạ tầng, ROI thực tế có thể tới sau năm 2025.

Giai đoạn 2025-2030

1. Trong giai đoạn này, các dự báo cho thấy nhu cầu CapEx cho AI và data-centre sẽ tăng lên hàng nghìn tỷ đô la: ví dụ, đến năm 2030 cần khoảng 6,7 nghìn tỷ USD cho data-centre toàn cầu — trong đó phần lớn là phục vụ AI.

2. Nhiều nguồn dự báo rằng CapEx hàng năm cho AI sẽ vượt ngưỡng nửa nghìn tỷ USD (ví dụ ~423 tỷ USD năm 2025 và ~571 tỷ USD năm 2026) như một phần của “cuộc đua máy tính” toàn cầu.

3. Hạ tầng AI không chỉ là máy chủ/GPU mà còn liên quan tới điện năng, làm mát, xây dựng trung tâm dữ liệu, dây chuyền định hình, logistic — giới hạn nguồn cung chip và điện là rủi ro lớn.

4. Mặc dù đầu tư lớn, ngành vẫn thiếu đảm bảo rằng doanh thu tương ứng sẽ bù đắp: một báo cáo cảnh báo rằng ngành AI cần ~2 nghìn tỷ USD doanh thu hằng năm để bù đắp đầu tư CapEx, nhưng có khoảng cách lên tới ~800 tỷ USD.

5. Chiến lược đầu tư CapEx AI giai đoạn này sẽ ngày càng thiên về “nền tảng cấp cao” — tức xây dựng cơ sở hạ tầng lớn, mua chip chuyên dụng, thiết lập data center đại quy mô, thay vì chỉ thử nghiệm nhỏ lẻ.

 #02112025Dưới đây là tóm tắt 5 cổ phiếu đầu tư chính cho mỗi nhà đầu tư nổi tiếng (giai đoạn 2025-2027)Warren BuffettAp...
02/11/2025

#02112025

Dưới đây là tóm tắt 5 cổ phiếu đầu tư chính cho mỗi nhà đầu tư nổi tiếng (giai đoạn 2025-2027)

Warren Buffett

Apple Inc. (AAPL): Khoản lớn nhất trong danh mục Berkshire Hathaway (~22–25 %) vì khả năng tạo dòng tiền mạnh và lợi thế thương hiệu toàn cầu.

American Express Co. (AXP): Giữ lâu từ thập niên 1990, được Buffett tin tưởng như “doanh nghiệp muôn thuở” có mô hình tài chính ổn định.

Bank of America Corp. (BAC): Khoản ngân hàng lớn (~11%) trong danh mục, tận dụng lợi thế tài chính lớn và chi phí vốn thấp.

Coca‑Cola Co. (KO): Nắm giữ từ năm 1988, biểu tượng của đầu tư dài hạn với thương hiệu mạnh và mạng lưới phân phối toàn cầu.

Chevron Corp. (CVX): Khoản ~6.8% của danh mục năm 2025, cho thấy Buffett vẫn tin vào ngành năng lượng truyền thống như một phần “core” của danh mục.

Ray Dalio

NVIDIA Corporation (NVDA): Khoản lớn (~4.6% danh mục) của Bridgewater Associates, phản ánh niềm tin vào công nghệ tiên phong và chu kỳ nâng cấp chip.

Alphabet Inc. (GOOGL): Vị trí lớn (~987 M USD) trong danh mục, cho thấy Dalio/Bridgewater tiếp tục đặt cược vào nền tảng kinh tế số toàn cầu.

SPDR S&P 500 ETF Trust (SPY): Tập trung vào ETF lớn (~6.51% danh mục) như cách hiện đại hóa đầu tư đa tài sản và giữ “hành lang an toàn”.

iShares Core S&P 500 ETF (IVV): Khoản ~5.78% danh mục, biểu hiện phương pháp đầu tư “đa dạng hóa chủ động” với chi phí thấp.

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (IEMG): Khoản ~4.16% danh mục, phản ánh mong muốn khai thác tăng trưởng ở thị trường mới nổi.

Bill Ackman

Uber Technologies Inc. (UBER): Khoản ~20.59% danh mục của Pershing Square Capital Management năm 2025, cho thấy tâm điểm đầu tư vào nền tảng chia sẻ di chuyển & nền tảng công nghệ.

Brookfield Corporation (BN): Khoản ~18.54% danh mục, thể hiện niềm tin vào tài sản thay thế, hạ tầng & bất động sản toàn cầu với chiến lược dài hạn.

Restaurant Brands International Inc. (QSR): Khoản ~11.11% danh mục, thể hiện chiến lược đầu tư vào thương hiệu tiêu dùng ổn định & có mạng lưới quốc tế.

Amazon.com Inc. (AMZN): Khoản ~9.31% danh mục, lựa chọn tăng trưởng mạnh trong mảng thương mại điện tử & điện toán đám mây.

Howard Hughes Holdings Inc. (HHH): Khoản ~9.27% danh mục và theo kế hoạch đầu tư thêm 900 triệu USD để chuyển HHH thành holding công ty kiểu “mini Berkshire” do Ackman lãnh đạo.

Free shipping on millions of items. Get the best of Shopping and Entertainment with Prime. Enjoy low prices and great deals on the largest selection of everyday essentials and other products, including fashion, home, beauty, electronics, Alexa Devices, sporting goods, toys, automotive, pets, baby, b...

Address

Hanoi

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Thông tin Chứng khoán Việt Nam posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Thông tin Chứng khoán Việt Nam:

Share